Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF WDC
coinmill.com
5.00 3776.345
10.00 7552.689
20.00 15,105.378
50.00 37,763.445
100.00 75,526.891
200.00 151,053.781
500.00 377,634.453
1000.00 755,268.907
2000.00 1,510,537.814
5000.00 3,776,344.535
10,000.00 7,552,689.070
20,000.00 15,105,378.140
50,000.00 37,763,445.350
100,000.00 75,526,890.699
200,000.00 151,053,781.398
500,000.00 377,634,453.496
1,000,000.00 755,268,906.991
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
WDC FRF
coinmill.com
5000.000 6.62
10,000.000 13.24
20,000.000 26.48
50,000.000 66.20
100,000.000 132.40
200,000.000 264.81
500,000.000 662.02
1,000,000.000 1324.03
2,000,000.000 2648.06
5,000,000.000 6620.16
10,000,000.000 13,240.32
20,000,000.000 26,480.63
50,000,000.000 66,201.59
100,000,000.000 132,403.17
200,000,000.000 264,806.35
500,000,000.000 662,015.87
1,000,000,000.000 1,324,031.73
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ