Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF WDC
coinmill.com
5.00 3873.248
10.00 7746.496
20.00 15,492.992
50.00 38,732.479
100.00 77,464.958
200.00 154,929.917
500.00 387,324.792
1000.00 774,649.583
2000.00 1,549,299.167
5000.00 3,873,247.917
10,000.00 7,746,495.834
20,000.00 15,492,991.668
50,000.00 38,732,479.169
100,000.00 77,464,958.338
200,000.00 154,929,916.676
500,000.00 387,324,791.691
1,000,000.00 774,649,583.382
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
WDC FRF
coinmill.com
5000.000 6.45
10,000.000 12.91
20,000.000 25.82
50,000.000 64.55
100,000.000 129.09
200,000.000 258.18
500,000.000 645.45
1,000,000.000 1290.91
2,000,000.000 2581.81
5,000,000.000 6454.53
10,000,000.000 12,909.06
20,000,000.000 25,818.13
50,000,000.000 64,545.31
100,000,000.000 129,090.63
200,000,000.000 258,181.25
500,000,000.000 645,453.13
1,000,000,000.000 1,290,906.26
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ