Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và WorldCoin (WDC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF WDC
coinmill.com
5.00 3811.906
10.00 7623.812
20.00 15,247.625
50.00 38,119.062
100.00 76,238.124
200.00 152,476.249
500.00 381,190.622
1000.00 762,381.244
2000.00 1,524,762.488
5000.00 3,811,906.220
10,000.00 7,623,812.440
20,000.00 15,247,624.880
50,000.00 38,119,062.200
100,000.00 76,238,124.399
200,000.00 152,476,248.799
500,000.00 381,190,621.997
1,000,000.00 762,381,243.994
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
WDC FRF
coinmill.com
5000.000 6.56
10,000.000 13.12
20,000.000 26.23
50,000.000 65.58
100,000.000 131.17
200,000.000 262.34
500,000.000 655.84
1,000,000.000 1311.68
2,000,000.000 2623.36
5,000,000.000 6558.40
10,000,000.000 13,116.80
20,000,000.000 26,233.59
50,000,000.000 65,583.98
100,000,000.000 131,167.97
200,000,000.000 262,335.94
500,000,000.000 655,839.85
1,000,000,000.000 1,311,679.70
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ