Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF XCC
coinmill.com
5.00 0.397
10.00 0.794
20.00 1.587
50.00 3.968
100.00 7.937
200.00 15.874
500.00 39.684
1000.00 79.368
2000.00 158.737
5000.00 396.842
10,000.00 793.685
20,000.00 1587.369
50,000.00 3968.423
100,000.00 7936.846
200,000.00 15,873.692
500,000.00 39,684.230
1,000,000.00 79,368.460
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
XCC FRF
coinmill.com
0.500 6.30
1.000 12.60
2.000 25.20
5.000 63.00
10.000 125.99
20.000 251.99
50.000 629.97
100.000 1259.95
200.000 2519.89
500.000 6299.73
1000.000 12,599.46
2000.000 25,198.93
5000.000 62,997.32
10,000.000 125,994.63
20,000.000 251,989.27
50,000.000 629,973.17
100,000.000 1,259,946.34
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ