Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF XCC
coinmill.com
5.00 0.382
10.00 0.764
20.00 1.527
50.00 3.818
100.00 7.635
200.00 15.271
500.00 38.177
1000.00 76.354
2000.00 152.708
5000.00 381.770
10,000.00 763.540
20,000.00 1527.080
50,000.00 3817.700
100,000.00 7635.400
200,000.00 15,270.800
500,000.00 38,177.001
1,000,000.00 76,354.001
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
XCC FRF
coinmill.com
0.500 6.55
1.000 13.10
2.000 26.19
5.000 65.48
10.000 130.97
20.000 261.94
50.000 654.84
100.000 1309.69
200.000 2619.38
500.000 6548.45
1000.000 13,096.89
2000.000 26,193.78
5000.000 65,484.45
10,000.000 130,968.91
20,000.000 261,937.81
50,000.000 654,844.53
100,000.000 1,309,689.06
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ