Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF XCC
coinmill.com
5.00 0.390
10.00 0.781
20.00 1.562
50.00 3.904
100.00 7.808
200.00 15.616
500.00 39.039
1000.00 78.078
2000.00 156.157
5000.00 390.391
10,000.00 780.783
20,000.00 1561.565
50,000.00 3903.914
100,000.00 7807.827
200,000.00 15,615.655
500,000.00 39,039.137
1,000,000.00 78,078.274
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
XCC FRF
coinmill.com
0.500 6.40
1.000 12.81
2.000 25.62
5.000 64.04
10.000 128.08
20.000 256.15
50.000 640.38
100.000 1280.77
200.000 2561.53
500.000 6403.83
1000.000 12,807.66
2000.000 25,615.32
5000.000 64,038.30
10,000.000 128,076.60
20,000.000 256,153.20
50,000.000 640,383.01
100,000.000 1,280,766.02
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ