Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF XCC
coinmill.com
5.00 0.387
10.00 0.774
20.00 1.548
50.00 3.869
100.00 7.738
200.00 15.477
500.00 38.691
1000.00 77.383
2000.00 154.766
5000.00 386.914
10,000.00 773.828
20,000.00 1547.655
50,000.00 3869.138
100,000.00 7738.277
200,000.00 15,476.554
500,000.00 38,691.384
1,000,000.00 77,382.769
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
XCC FRF
coinmill.com
0.500 6.46
1.000 12.92
2.000 25.85
5.000 64.61
10.000 129.23
20.000 258.46
50.000 646.14
100.000 1292.28
200.000 2584.55
500.000 6461.39
1000.000 12,922.77
2000.000 25,845.55
5000.000 64,613.87
10,000.000 129,227.74
20,000.000 258,455.47
50,000.000 646,138.68
100,000.000 1,292,277.36
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ