Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XEM
coinmill.com
5.00 22.755
10.00 45.510
20.00 91.021
50.00 227.552
100.00 455.104
200.00 910.209
500.00 2275.522
1000.00 4551.043
2000.00 9102.087
5000.00 22,755.217
10,000.00 45,510.433
20,000.00 91,020.867
50,000.00 227,552.167
100,000.00 455,104.334
200,000.00 910,208.668
500,000.00 2,275,521.670
1,000,000.00 4,551,043.340
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
XEM FRF
coinmill.com
20.000 4.39
50.000 10.99
100.000 21.97
200.000 43.95
500.000 109.86
1000.000 219.73
2000.000 439.46
5000.000 1098.65
10,000.000 2197.30
20,000.000 4394.60
50,000.000 10,986.49
100,000.000 21,972.98
200,000.000 43,945.97
500,000.000 109,864.92
1,000,000.000 219,729.83
2,000,000.000 439,459.67
5,000,000.000 1,098,649.17
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ