Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XEM
coinmill.com
5.00 23.269
10.00 46.538
20.00 93.076
50.00 232.691
100.00 465.382
200.00 930.764
500.00 2326.909
1000.00 4653.818
2000.00 9307.636
5000.00 23,269.089
10,000.00 46,538.178
20,000.00 93,076.355
50,000.00 232,690.889
100,000.00 465,381.777
200,000.00 930,763.555
500,000.00 2,326,908.887
1,000,000.00 4,653,817.773
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
XEM FRF
coinmill.com
20.000 4.30
50.000 10.74
100.000 21.49
200.000 42.98
500.000 107.44
1000.000 214.88
2000.000 429.75
5000.000 1074.39
10,000.000 2148.77
20,000.000 4297.55
50,000.000 10,743.87
100,000.000 21,487.73
200,000.000 42,975.47
500,000.000 107,438.67
1,000,000.000 214,877.34
2,000,000.000 429,754.69
5,000,000.000 1,074,386.72
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ