Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XLM
coinmill.com
5.00 7.837
10.00 15.674
20.00 31.349
50.00 78.371
100.00 156.743
200.00 313.486
500.00 783.715
1000.00 1567.429
2000.00 3134.859
5000.00 7837.147
10,000.00 15,674.294
20,000.00 31,348.588
50,000.00 78,371.469
100,000.00 156,742.939
200,000.00 313,485.878
500,000.00 783,714.694
1,000,000.00 1,567,429.388
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
XLM FRF
coinmill.com
5.000 3.19
10.000 6.38
20.000 12.76
50.000 31.90
100.000 63.80
200.000 127.60
500.000 318.99
1000.000 637.99
2000.000 1275.97
5000.000 3189.94
10,000.000 6379.87
20,000.000 12,759.75
50,000.000 31,899.36
100,000.000 63,798.73
200,000.000 127,597.45
500,000.000 318,993.64
1,000,000.000 637,987.27
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ