Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XMT
coinmill.com
5.00 14,520
10.00 29,030
20.00 58,060
50.00 145,160
100.00 290,320
200.00 580,640
500.00 1,451,590
1000.00 2,903,180
2000.00 5,806,360
5000.00 14,515,900
10,000.00 29,031,800
20,000.00 58,063,600
50,000.00 145,158,990
100,000.00 290,317,980
200,000.00 580,635,950
500,000.00 1,451,589,880
1,000,000.00 2,903,179,750
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
XMT FRF
coinmill.com
10,000 3.44
20,000 6.89
50,000 17.22
100,000 34.44
200,000 68.89
500,000 172.22
1,000,000 344.45
2,000,000 688.90
5,000,000 1722.25
10,000,000 3444.50
20,000,000 6889.00
50,000,000 17,222.50
100,000,000 34,444.99
200,000,000 68,889.98
500,000,000 172,224.95
1,000,000,000 344,449.91
2,000,000,000 688,899.82
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ