Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XMT
coinmill.com
5.00 14,190
10.00 28,380
20.00 56,760
50.00 141,890
100.00 283,790
200.00 567,570
500.00 1,418,930
1000.00 2,837,860
2000.00 5,675,720
5000.00 14,189,300
10,000.00 28,378,590
20,000.00 56,757,190
50,000.00 141,892,970
100,000.00 283,785,930
200,000.00 567,571,870
500,000.00 1,418,929,670
1,000,000.00 2,837,859,330
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
XMT FRF
coinmill.com
10,000 3.52
20,000 7.05
50,000 17.62
100,000 35.24
200,000 70.48
500,000 176.19
1,000,000 352.38
2,000,000 704.76
5,000,000 1761.89
10,000,000 3523.78
20,000,000 7047.57
50,000,000 17,618.91
100,000,000 35,237.83
200,000,000 70,475.66
500,000,000 176,189.14
1,000,000,000 352,378.28
2,000,000,000 704,756.57
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ