Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XMT
coinmill.com
5.00 14,750
10.00 29,500
20.00 59,000
50.00 147,490
100.00 294,990
200.00 589,980
500.00 1,474,950
1000.00 2,949,900
2000.00 5,899,800
5000.00 14,749,490
10,000.00 29,498,980
20,000.00 58,997,960
50,000.00 147,494,910
100,000.00 294,989,810
200,000.00 589,979,620
500,000.00 1,474,949,050
1,000,000.00 2,949,898,100
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
XMT FRF
coinmill.com
10,000 3.39
20,000 6.78
50,000 16.95
100,000 33.90
200,000 67.80
500,000 169.50
1,000,000 338.99
2,000,000 677.99
5,000,000 1694.97
10,000,000 3389.95
20,000,000 6779.90
50,000,000 16,949.74
100,000,000 33,899.48
200,000,000 67,798.95
500,000,000 169,497.38
1,000,000,000 338,994.76
2,000,000,000 677,989.52
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ