Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


FRF XPM
coinmill.com
5.00 0.6528
10.00 1.3055
20.00 2.6110
50.00 6.5276
100.00 13.0552
200.00 26.1103
500.00 65.2759
1000.00 130.5517
2000.00 261.1034
5000.00 652.7586
10,000.00 1305.5171
20,000.00 2611.0342
50,000.00 6527.5855
100,000.00 13,055.1710
200,000.00 26,110.3420
500,000.00 65,275.8551
1,000,000.00 130,551.7102
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
XPM FRF
coinmill.com
0.5000 3.83
1.0000 7.66
2.0000 15.32
5.0000 38.30
10.0000 76.60
20.0000 153.20
50.0000 382.99
100.0000 765.98
200.0000 1531.96
500.0000 3829.90
1000.0000 7659.80
2000.0000 15,319.60
5000.0000 38,299.00
10,000.0000 76,598.00
20,000.0000 153,196.00
50,000.0000 382,990.00
100,000.0000 765,980.01
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ