Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


FRF ZCP
coinmill.com
5.00 0.0603
10.00 0.1206
20.00 0.2413
50.00 0.6032
100.00 1.2063
200.00 2.4127
500.00 6.0317
1000.00 12.0634
2000.00 24.1267
5000.00 60.3168
10,000.00 120.6337
20,000.00 241.2673
50,000.00 603.1683
100,000.00 1206.3366
200,000.00 2412.6733
500,000.00 6031.6832
1,000,000.00 12,063.3663
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
ZCP FRF
coinmill.com
0.0500 4.14
0.1000 8.29
0.2000 16.58
0.5000 41.45
1.0000 82.90
2.0000 165.79
5.0000 414.48
10.0000 828.96
20.0000 1657.91
50.0000 4144.78
100.0000 8289.56
200.0000 16,579.12
500.0000 41,447.80
1000.0000 82,895.60
2000.0000 165,791.20
5000.0000 414,478.00
10,000.0000 828,956.01
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ