Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


FRF ZCP
coinmill.com
5.00 0.0609
10.00 0.1217
20.00 0.2434
50.00 0.6086
100.00 1.2172
200.00 2.4344
500.00 6.0859
1000.00 12.1718
2000.00 24.3436
5000.00 60.8590
10,000.00 121.7179
20,000.00 243.4358
50,000.00 608.5895
100,000.00 1217.1790
200,000.00 2434.3580
500,000.00 6085.8951
1,000,000.00 12,171.7901
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
ZCP FRF
coinmill.com
0.0500 4.11
0.1000 8.22
0.2000 16.43
0.5000 41.08
1.0000 82.16
2.0000 164.31
5.0000 410.79
10.0000 821.57
20.0000 1643.14
50.0000 4107.86
100.0000 8215.72
200.0000 16,431.44
500.0000 41,078.59
1000.0000 82,157.18
2000.0000 164,314.37
5000.0000 410,785.92
10,000.0000 821,571.84
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ