Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


FRF ZCP
coinmill.com
5.00 0.0595
10.00 0.1190
20.00 0.2381
50.00 0.5951
100.00 1.1903
200.00 2.3806
500.00 5.9515
1000.00 11.9030
2000.00 23.8060
5000.00 59.5149
10,000.00 119.0299
20,000.00 238.0598
50,000.00 595.1495
100,000.00 1190.2990
200,000.00 2380.5979
500,000.00 5951.4948
1,000,000.00 11,902.9895
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
ZCP FRF
coinmill.com
0.0500 4.20
0.1000 8.40
0.2000 16.80
0.5000 42.01
1.0000 84.01
2.0000 168.03
5.0000 420.06
10.0000 840.13
20.0000 1680.25
50.0000 4200.63
100.0000 8401.25
200.0000 16,802.50
500.0000 42,006.25
1000.0000 84,012.51
2000.0000 168,025.02
5000.0000 420,062.54
10,000.0000 840,125.08
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ