Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


FRF ZCP
coinmill.com
5.00 0.0619
10.00 0.1237
20.00 0.2475
50.00 0.6186
100.00 1.2373
200.00 2.4746
500.00 6.1865
1000.00 12.3729
2000.00 24.7458
5000.00 61.8646
10,000.00 123.7292
20,000.00 247.4584
50,000.00 618.6460
100,000.00 1237.2920
200,000.00 2474.5840
500,000.00 6186.4600
1,000,000.00 12,372.9199
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
ZCP FRF
coinmill.com
0.0500 4.04
0.1000 8.08
0.2000 16.16
0.5000 40.41
1.0000 80.82
2.0000 161.64
5.0000 404.11
10.0000 808.22
20.0000 1616.43
50.0000 4041.08
100.0000 8082.17
200.0000 16,164.33
500.0000 40,410.83
1000.0000 80,821.67
2000.0000 161,643.33
5000.0000 404,108.33
10,000.0000 808,216.66
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ