Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBP
coinmill.com
5.0000 0.42
10.0000 0.85
20.0000 1.70
50.0000 4.24
100.0000 8.48
200.0000 16.96
500.0000 42.41
1000.0000 84.81
2000.0000 169.62
5000.0000 424.06
10,000.0000 848.12
20,000.0000 1696.24
50,000.0000 4240.60
100,000.0000 8481.20
200,000.0000 16,962.41
500,000.0000 42,406.02
1,000,000.0000 84,812.04
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBP FRK
coinmill.com
0.50 5.8954
1.00 11.7908
2.00 23.5816
5.00 58.9539
10.00 117.9078
20.00 235.8156
50.00 589.5389
100.00 1179.0779
200.00 2358.1557
500.00 5895.3893
1000.00 11,790.7786
2000.00 23,581.5572
5000.00 58,953.8931
10,000.00 117,907.7861
20,000.00 235,815.5723
50,000.00 589,538.9307
100,000.00 1,179,077.8615
GBP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ