Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBP
coinmill.com
5.0000 0.42
10.0000 0.84
20.0000 1.69
50.0000 4.22
100.0000 8.44
200.0000 16.89
500.0000 42.22
1000.0000 84.44
2000.0000 168.87
5000.0000 422.18
10,000.0000 844.37
20,000.0000 1688.73
50,000.0000 4221.84
100,000.0000 8443.67
200,000.0000 16,887.34
500,000.0000 42,218.36
1,000,000.0000 84,436.72
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBP FRK
coinmill.com
0.50 5.9216
1.00 11.8432
2.00 23.6864
5.00 59.2159
10.00 118.4319
20.00 236.8638
50.00 592.1594
100.00 1184.3189
200.00 2368.6377
500.00 5921.5943
1000.00 11,843.1886
2000.00 23,686.3772
5000.00 59,215.9431
10,000.00 118,431.8861
20,000.00 236,863.7723
50,000.00 592,159.4307
100,000.00 1,184,318.8614
GBP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ