Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBP
coinmill.com
5.0000 0.43
10.0000 0.85
20.0000 1.71
50.0000 4.27
100.0000 8.54
200.0000 17.08
500.0000 42.70
1000.0000 85.40
2000.0000 170.80
5000.0000 426.99
10,000.0000 853.98
20,000.0000 1707.96
50,000.0000 4269.89
100,000.0000 8539.78
200,000.0000 17,079.56
500,000.0000 42,698.90
1,000,000.0000 85,397.80
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBP FRK
coinmill.com
0.50 5.8550
1.00 11.7099
2.00 23.4198
5.00 58.5495
10.00 117.0990
20.00 234.1981
50.00 585.4952
100.00 1170.9903
200.00 2341.9806
500.00 5854.9516
1000.00 11,709.9031
2000.00 23,419.8062
5000.00 58,549.5156
10,000.00 117,099.0312
20,000.00 234,198.0624
50,000.00 585,495.1561
100,000.00 1,170,990.3122
GBP tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ