Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBP
coinmill.com
5.0000 0.43
10.0000 0.85
20.0000 1.70
50.0000 4.25
100.0000 8.50
200.0000 17.00
500.0000 42.50
1000.0000 85.00
2000.0000 170.00
5000.0000 425.00
10,000.0000 850.01
20,000.0000 1700.01
50,000.0000 4250.03
100,000.0000 8500.07
200,000.0000 17,000.14
500,000.0000 42,500.35
1,000,000.0000 85,000.70
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBP FRK
coinmill.com
0.50 5.8823
1.00 11.7646
2.00 23.5292
5.00 58.8230
10.00 117.6461
20.00 235.2922
50.00 588.2305
100.00 1176.4609
200.00 2352.9219
500.00 5882.3047
1000.00 11,764.6095
2000.00 23,529.2190
5000.00 58,823.0475
10,000.00 117,646.0950
20,000.00 235,292.1899
50,000.00 588,230.4748
100,000.00 1,176,460.9496
GBP tỷ lệ
28 tháng Tám 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ