Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


FRK GIP
coinmill.com
5.0000 0.46
10.0000 0.93
20.0000 1.85
50.0000 4.64
100.0000 9.27
200.0000 18.54
500.0000 46.36
1000.0000 92.72
2000.0000 185.43
5000.0000 463.58
10,000.0000 927.17
20,000.0000 1854.33
50,000.0000 4635.83
100,000.0000 9271.66
200,000.0000 18,543.33
500,000.0000 46,358.31
1,000,000.0000 92,716.63
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
GIP FRK
coinmill.com
0.50 5.3928
1.00 10.7856
2.00 21.5711
5.00 53.9278
10.00 107.8555
20.00 215.7110
50.00 539.2776
100.00 1078.5552
200.00 2157.1104
500.00 5392.7760
1000.00 10,785.5520
2000.00 21,571.1039
5000.00 53,927.7598
10,000.00 107,855.5197
20,000.00 215,711.0393
50,000.00 539,277.5984
100,000.00 1,078,555.1967
GIP tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ