Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


FRK GIP
coinmill.com
5.0000 0.45
10.0000 0.90
20.0000 1.80
50.0000 4.50
100.0000 8.99
200.0000 17.99
500.0000 44.97
1000.0000 89.94
2000.0000 179.88
5000.0000 449.69
10,000.0000 899.38
20,000.0000 1798.76
50,000.0000 4496.90
100,000.0000 8993.80
200,000.0000 17,987.61
500,000.0000 44,969.02
1,000,000.0000 89,938.04
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GIP FRK
coinmill.com
0.50 5.5594
1.00 11.1188
2.00 22.2375
5.00 55.5938
10.00 111.1877
20.00 222.3753
50.00 555.9383
100.00 1111.8766
200.00 2223.7531
500.00 5559.3828
1000.00 11,118.7657
2000.00 22,237.5314
5000.00 55,593.8285
10,000.00 111,187.6570
20,000.00 222,375.3140
50,000.00 555,938.2849
100,000.00 1,111,876.5698
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ