Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Gambia Dalasi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GMD có 3 chữ số có nghĩa.


FRK GMD
coinmill.com
5.0000 30.51
10.0000 61.03
20.0000 122.06
50.0000 305.15
100.0000 610.29
200.0000 1220.58
500.0000 3051.46
1000.0000 6102.92
2000.0000 12,205.84
5000.0000 30,514.60
10,000.0000 61,029.20
20,000.0000 122,058.39
50,000.0000 305,145.99
100,000.0000 610,291.97
200,000.0000 1,220,583.94
500,000.0000 3,051,459.85
1,000,000.0000 6,102,919.71
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GMD FRK
coinmill.com
50.00 8.1928
100.00 16.3856
200.00 32.7712
500.00 81.9280
1000.00 163.8560
2000.00 327.7120
5000.00 819.2800
10,000.00 1638.5600
20,000.00 3277.1200
50,000.00 8192.7999
100,000.00 16,385.5998
200,000.00 32,771.1996
500,000.00 81,927.9990
1,000,000.00 163,855.9981
2,000,000.00 327,711.9962
5,000,000.00 819,279.9904
10,000,000.00 1,638,559.9809
GMD tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ