Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Đô la Hồng Kông được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hồng Kông đô la hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 4 chữ số có nghĩa.


FRK HKD
coinmill.com
5.0000 0.1
10.0000 0.1
20.0000 0.3
50.0000 0.7
100.0000 1.5
200.0000 2.9
500.0000 7.3
1000.0000 14.6
2000.0000 29.1
5000.0000 72.8
10,000.0000 145.7
20,000.0000 291.3
50,000.0000 728.3
100,000.0000 1456.6
200,000.0000 2913.2
500,000.0000 7283.1
1,000,000.0000 14,566.2
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
HKD FRK
coinmill.com
0.1 6.8652
0.2 13.7304
0.5 34.3260
1.0 68.6521
2.0 137.3042
5.0 343.2604
10.0 686.5208
20.0 1373.0415
50.0 3432.6038
100.0 6865.2075
200.0 13,730.4150
500.0 34,326.0376
1000.0 68,652.0751
2000.0 137,304.1502
5000.0 343,260.3756
10,000.0 686,520.7511
20,000.0 1,373,041.5022
HKD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ