Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Đô la Hồng Kông được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hồng Kông đô la hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa.


FRK HKD
coinmill.com
5.0000 4.4
10.0000 8.9
20.0000 17.8
50.0000 44.5
100.0000 88.9
200.0000 177.9
500.0000 444.7
1000.0000 889.4
2000.0000 1778.8
5000.0000 4447.0
10,000.0000 8893.9
20,000.0000 17,787.8
50,000.0000 44,469.6
100,000.0000 88,939.2
200,000.0000 177,878.5
500,000.0000 444,696.2
1,000,000.0000 889,392.4
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
HKD FRK
coinmill.com
5.0 5.6218
10.0 11.2436
20.0 22.4873
50.0 56.2182
100.0 112.4363
200.0 224.8726
500.0 562.1816
1000.0 1124.3631
2000.0 2248.7262
5000.0 5621.8156
10,000.0 11,243.6311
20,000.0 22,487.2623
50,000.0 56,218.1557
100,000.0 112,436.3114
200,000.0 224,872.6229
500,000.0 562,181.5572
1,000,000.0 1,124,363.1145
HKD tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ