Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


FRK HRK
coinmill.com
5.0000 4.02
10.0000 8.05
20.0000 16.09
50.0000 40.24
100.0000 80.47
200.0000 160.94
500.0000 402.36
1000.0000 804.72
2000.0000 1609.43
5000.0000 4023.58
10,000.0000 8047.16
20,000.0000 16,094.32
50,000.0000 40,235.80
100,000.0000 80,471.61
200,000.0000 160,943.21
500,000.0000 402,358.04
1,000,000.0000 804,716.07
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
HRK FRK
coinmill.com
5.00 6.2134
10.00 12.4267
20.00 24.8535
50.00 62.1337
100.00 124.2674
200.00 248.5349
500.00 621.3372
1000.00 1242.6743
2000.00 2485.3486
5000.00 6213.3716
10,000.00 12,426.7432
20,000.00 24,853.4864
50,000.00 62,133.7161
100,000.00 124,267.4321
200,000.00 248,534.8643
500,000.00 621,337.1606
1,000,000.00 1,242,674.3213
HRK tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ