Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


FRK HRK
coinmill.com
5.0000 3.81
10.0000 7.62
20.0000 15.24
50.0000 38.11
100.0000 76.22
200.0000 152.45
500.0000 381.12
1000.0000 762.24
2000.0000 1524.48
5000.0000 3811.20
10,000.0000 7622.39
20,000.0000 15,244.78
50,000.0000 38,111.95
100,000.0000 76,223.90
200,000.0000 152,447.81
500,000.0000 381,119.52
1,000,000.0000 762,239.04
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
HRK FRK
coinmill.com
5.00 6.5596
10.00 13.1192
20.00 26.2385
50.00 65.5962
100.00 131.1924
200.00 262.3849
500.00 655.9622
1000.00 1311.9244
2000.00 2623.8488
5000.00 6559.6221
10,000.00 13,119.2441
20,000.00 26,238.4882
50,000.00 65,596.2205
100,000.00 131,192.4411
200,000.00 262,384.8822
500,000.00 655,962.2055
1,000,000.00 1,311,924.4110
HRK tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ