Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 4 chữ số có nghĩa.


FRK HRK
coinmill.com
5.0000 4.00
10.0000 7.99
20.0000 15.99
50.0000 39.97
100.0000 79.93
200.0000 159.87
500.0000 399.67
1000.0000 799.33
2000.0000 1598.66
5000.0000 3996.65
10,000.0000 7993.31
20,000.0000 15,986.62
50,000.0000 39,966.54
100,000.0000 79,933.08
200,000.0000 159,866.16
500,000.0000 399,665.39
1,000,000.0000 799,330.78
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
HRK FRK
coinmill.com
5.00 6.2552
10.00 12.5105
20.00 25.0209
50.00 62.5523
100.00 125.1047
200.00 250.2093
500.00 625.5233
1000.00 1251.0465
2000.00 2502.0931
5000.00 6255.2326
10,000.00 12,510.4653
20,000.00 25,020.9305
50,000.00 62,552.3263
100,000.00 125,104.6526
200,000.00 250,209.3051
500,000.00 625,523.2628
1,000,000.00 1,251,046.5255
HRK tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ