Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FRK ILS
coinmill.com
5.0000 1.67
10.0000 3.34
20.0000 6.68
50.0000 16.71
100.0000 33.42
200.0000 66.84
500.0000 167.11
1000.0000 334.21
2000.0000 668.42
5000.0000 1671.06
10,000.0000 3342.11
20,000.0000 6684.23
50,000.0000 16,710.57
100,000.0000 33,421.14
200,000.0000 66,842.28
500,000.0000 167,105.70
1,000,000.0000 334,211.40
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
ILS FRK
coinmill.com
2.00 5.9842
5.00 14.9606
10.00 29.9212
20.00 59.8424
50.00 149.6059
100.00 299.2118
200.00 598.4236
500.00 1496.0591
1000.00 2992.1182
2000.00 5984.2363
5000.00 14,960.5908
10,000.00 29,921.1817
20,000.00 59,842.3634
50,000.00 149,605.9084
100,000.00 299,211.8168
200,000.00 598,423.6335
500,000.00 1,496,059.0838
ILS tỷ lệ
5 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ