Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FRK ILS
coinmill.com
5.0000 1.71
10.0000 3.43
20.0000 6.86
50.0000 17.14
100.0000 34.29
200.0000 68.58
500.0000 171.45
1000.0000 342.90
2000.0000 685.79
5000.0000 1714.48
10,000.0000 3428.96
20,000.0000 6857.92
50,000.0000 17,144.79
100,000.0000 34,289.58
200,000.0000 68,579.16
500,000.0000 171,447.91
1,000,000.0000 342,895.81
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
ILS FRK
coinmill.com
2.00 5.8327
5.00 14.5817
10.00 29.1634
20.00 58.3268
50.00 145.8169
100.00 291.6338
200.00 583.2676
500.00 1458.1689
1000.00 2916.3378
2000.00 5832.6755
5000.00 14,581.6888
10,000.00 29,163.3776
20,000.00 58,326.7552
50,000.00 145,816.8879
100,000.00 291,633.7759
200,000.00 583,267.5517
500,000.00 1,458,168.8793
ILS tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ