Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FRK ILS
coinmill.com
5.0000 1.79
10.0000 3.59
20.0000 7.18
50.0000 17.94
100.0000 35.89
200.0000 71.77
500.0000 179.43
1000.0000 358.86
2000.0000 717.72
5000.0000 1794.31
10,000.0000 3588.61
20,000.0000 7177.22
50,000.0000 17,943.06
100,000.0000 35,886.12
200,000.0000 71,772.24
500,000.0000 179,430.61
1,000,000.0000 358,861.22
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
ILS FRK
coinmill.com
2.00 5.5732
5.00 13.9330
10.00 27.8659
20.00 55.7319
50.00 139.3296
100.00 278.6593
200.00 557.3185
500.00 1393.2963
1000.00 2786.5925
2000.00 5573.1850
5000.00 13,932.9626
10,000.00 27,865.9251
20,000.00 55,731.8503
50,000.00 139,329.6256
100,000.00 278,659.2513
200,000.00 557,318.5026
500,000.00 1,393,296.2564
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ