Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FRK ILS
coinmill.com
5.0000 1.77
10.0000 3.54
20.0000 7.09
50.0000 17.72
100.0000 35.44
200.0000 70.88
500.0000 177.20
1000.0000 354.39
2000.0000 708.78
5000.0000 1771.95
10,000.0000 3543.91
20,000.0000 7087.82
50,000.0000 17,719.54
100,000.0000 35,439.08
200,000.0000 70,878.16
500,000.0000 177,195.39
1,000,000.0000 354,390.78
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
ILS FRK
coinmill.com
2.00 5.6435
5.00 14.1087
10.00 28.2174
20.00 56.4349
50.00 141.0872
100.00 282.1744
200.00 564.3488
500.00 1410.8719
1000.00 2821.7438
2000.00 5643.4876
5000.00 14,108.7191
10,000.00 28,217.4381
20,000.00 56,434.8762
50,000.00 141,087.1905
100,000.00 282,174.3811
200,000.00 564,348.7621
500,000.00 1,410,871.9053
ILS tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ