Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 54.1
10.0000 108.3
20.0000 216.5
50.0000 541.3
100.0000 1082.7
200.0000 2165.3
500.0000 5413.3
1000.0000 10,826.5
2000.0000 21,653.1
5000.0000 54,132.7
10,000.0000 108,265.4
20,000.0000 216,530.8
50,000.0000 541,326.9
100,000.0000 1,082,653.8
200,000.0000 2,165,307.7
500,000.0000 5,413,269.2
1,000,000.0000 10,826,538.4
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 4.6183
100.0 9.2366
200.0 18.4731
500.0 46.1828
1000.0 92.3656
2000.0 184.7313
5000.0 461.8281
10,000.0 923.6563
20,000.0 1847.3125
50,000.0 4618.2813
100,000.0 9236.5626
200,000.0 18,473.1252
500,000.0 46,182.8131
1,000,000.0 92,365.6261
2,000,000.0 184,731.2522
5,000,000.0 461,828.1306
10,000,000.0 923,656.2612
INR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ