Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 47.5
10.0000 95.0
20.0000 190.0
50.0000 475.0
100.0000 950.0
200.0000 1899.9
500.0000 4749.9
1000.0000 9499.7
2000.0000 18,999.4
5000.0000 47,498.6
10,000.0000 94,997.1
20,000.0000 189,994.2
50,000.0000 474,985.6
100,000.0000 949,971.1
200,000.0000 1,899,942.3
500,000.0000 4,749,855.7
1,000,000.0000 9,499,711.4
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 5.2633
100.0 10.5266
200.0 21.0533
500.0 52.6332
1000.0 105.2664
2000.0 210.5327
5000.0 526.3318
10,000.0 1052.6636
20,000.0 2105.3271
50,000.0 5263.3178
100,000.0 10,526.6356
200,000.0 21,053.2711
500,000.0 52,633.1778
1,000,000.0 105,266.3557
2,000,000.0 210,532.7114
5,000,000.0 526,331.7785
10,000,000.0 1,052,663.5570
INR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ