Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 52.6
10.0000 105.1
20.0000 210.3
50.0000 525.7
100.0000 1051.5
200.0000 2102.9
500.0000 5257.3
1000.0000 10,514.6
2000.0000 21,029.2
5000.0000 52,573.1
10,000.0000 105,146.1
20,000.0000 210,292.3
50,000.0000 525,730.7
100,000.0000 1,051,461.4
200,000.0000 2,102,922.7
500,000.0000 5,257,306.8
1,000,000.0000 10,514,613.7
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 4.7553
100.0 9.5106
200.0 19.0211
500.0 47.5529
1000.0 95.1057
2000.0 190.2115
5000.0 475.5286
10,000.0 951.0573
20,000.0 1902.1146
50,000.0 4755.2864
100,000.0 9510.5729
200,000.0 19,021.1458
500,000.0 47,552.8645
1,000,000.0 95,105.7290
2,000,000.0 190,211.4580
5,000,000.0 475,528.6449
10,000,000.0 951,057.2898
INR tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ