Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 44.1
10.0000 88.2
20.0000 176.3
50.0000 440.8
100.0000 881.7
200.0000 1763.3
500.0000 4408.3
1000.0000 8816.6
2000.0000 17,633.2
5000.0000 44,083.0
10,000.0000 88,166.0
20,000.0000 176,332.0
50,000.0000 440,829.9
100,000.0000 881,659.8
200,000.0000 1,763,319.5
500,000.0000 4,408,298.8
1,000,000.0000 8,816,597.7
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 5.6711
100.0 11.3422
200.0 22.6845
500.0 56.7112
1000.0 113.4224
2000.0 226.8449
5000.0 567.1122
10,000.0 1134.2244
20,000.0 2268.4488
50,000.0 5671.1219
100,000.0 11,342.2438
200,000.0 22,684.4875
500,000.0 56,711.2188
1,000,000.0 113,422.4375
2,000,000.0 226,844.8750
5,000,000.0 567,112.1875
10,000,000.0 1,134,224.3751
INR tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ