Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 52.3
10.0000 104.6
20.0000 209.3
50.0000 523.2
100.0000 1046.3
200.0000 2092.7
500.0000 5231.7
1000.0000 10,463.4
2000.0000 20,926.7
5000.0000 52,316.9
10,000.0000 104,633.7
20,000.0000 209,267.5
50,000.0000 523,168.7
100,000.0000 1,046,337.4
200,000.0000 2,092,674.9
500,000.0000 5,231,687.2
1,000,000.0000 10,463,374.4
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 4.7786
100.0 9.5571
200.0 19.1143
500.0 47.7857
1000.0 95.5715
2000.0 191.1429
5000.0 477.8573
10,000.0 955.7146
20,000.0 1911.4293
50,000.0 4778.5731
100,000.0 9557.1463
200,000.0 19,114.2925
500,000.0 47,785.7314
1,000,000.0 95,571.4627
2,000,000.0 191,142.9255
5,000,000.0 477,857.3137
10,000,000.0 955,714.6274
INR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ