Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 54.4
10.0000 108.7
20.0000 217.5
50.0000 543.7
100.0000 1087.4
200.0000 2174.8
500.0000 5436.9
1000.0000 10,873.9
2000.0000 21,747.8
5000.0000 54,369.4
10,000.0000 108,738.8
20,000.0000 217,477.5
50,000.0000 543,693.8
100,000.0000 1,087,387.7
200,000.0000 2,174,775.4
500,000.0000 5,436,938.4
1,000,000.0000 10,873,876.8
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 4.5982
100.0 9.1964
200.0 18.3927
500.0 45.9818
1000.0 91.9635
2000.0 183.9270
5000.0 459.8176
10,000.0 919.6352
20,000.0 1839.2704
50,000.0 4598.1761
100,000.0 9196.3521
200,000.0 18,392.7042
500,000.0 45,981.7606
1,000,000.0 91,963.5211
2,000,000.0 183,927.0422
5,000,000.0 459,817.6055
10,000,000.0 919,635.2111
INR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ