Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRK JPY
coinmill.com
5.0000 90
10.0000 179
20.0000 359
50.0000 897
100.0000 1793
200.0000 3587
500.0000 8967
1000.0000 17,934
2000.0000 35,868
5000.0000 89,671
10,000.0000 179,341
20,000.0000 358,683
50,000.0000 896,707
100,000.0000 1,793,413
200,000.0000 3,586,826
500,000.0000 8,967,066
1,000,000.0000 17,934,132
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
JPY FRK
coinmill.com
100 5.5760
200 11.1519
500 27.8798
1000 55.7596
2000 111.5192
5000 278.7980
10,000 557.5960
20,000 1115.1920
50,000 2787.9799
100,000 5575.9598
200,000 11,151.9196
500,000 27,879.7991
1,000,000 55,759.5981
2,000,000 111,519.1963
5,000,000 278,797.9907
10,000,000 557,595.9813
20,000,000 1,115,191.9627
JPY tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ