Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRK JPY
coinmill.com
5.0000 91
10.0000 181
20.0000 363
50.0000 907
100.0000 1813
200.0000 3627
500.0000 9066
1000.0000 18,133
2000.0000 36,266
5000.0000 90,665
10,000.0000 181,329
20,000.0000 362,658
50,000.0000 906,646
100,000.0000 1,813,292
200,000.0000 3,626,585
500,000.0000 9,066,461
1,000,000.0000 18,132,923
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
JPY FRK
coinmill.com
100 5.5148
200 11.0297
500 27.5742
1000 55.1483
2000 110.2966
5000 275.7415
10,000 551.4831
20,000 1102.9662
50,000 2757.4154
100,000 5514.8308
200,000 11,029.6615
500,000 27,574.1538
1,000,000 55,148.3076
2,000,000 110,296.6152
5,000,000 275,741.5381
10,000,000 551,483.0762
20,000,000 1,102,966.1524
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ