Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


FRK KGS
coinmill.com
5.0000 50
10.0000 99
20.0000 198
50.0000 496
100.0000 992
200.0000 1984
500.0000 4960
1000.0000 9919
2000.0000 19,839
5000.0000 49,597
10,000.0000 99,193
20,000.0000 198,387
50,000.0000 495,966
100,000.0000 991,933
200,000.0000 1,983,865
500,000.0000 4,959,663
1,000,000.0000 9,919,326
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
KGS FRK
coinmill.com
50 5.0407
100 10.0813
200 20.1627
500 50.4066
1000 100.8133
2000 201.6266
5000 504.0665
10,000 1008.1330
20,000 2016.2660
50,000 5040.6650
100,000 10,081.3300
200,000 20,162.6600
500,000 50,406.6499
1,000,000 100,813.2998
2,000,000 201,626.5997
5,000,000 504,066.4992
10,000,000 1,008,132.9984
KGS tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ