Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK KGS
coinmill.com
5.0000 0
10.0000 0
20.0000 0
50.0000 0
100.0000 0
200.0000 0
500.0000 1
1000.0000 1
2000.0000 3
5000.0000 6
10,000.0000 13
20,000.0000 26
50,000.0000 65
100,000.0000 129
200,000.0000 258
500,000.0000 646
1,000,000.0000 1291
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
KGS FRK
coinmill.com
0 7.7431
0 15.4862
0 38.7155
0 77.4309
0 154.8619
1 387.1546
1 774.3093
2 1548.6186
5 3871.5465
10 7743.0929
20 15,486.1859
50 38,715.4647
100 77,430.9293
200 154,861.8586
500 387,154.6466
1000 774,309.2931
2000 1,548,618.5863
KGS tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ