Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK KGS
coinmill.com
5.0000 51
10.0000 102
20.0000 203
50.0000 509
100.0000 1017
200.0000 2034
500.0000 5086
1000.0000 10,171
2000.0000 20,342
5000.0000 50,855
10,000.0000 101,710
20,000.0000 203,421
50,000.0000 508,552
100,000.0000 1,017,104
200,000.0000 2,034,208
500,000.0000 5,085,519
1,000,000.0000 10,171,038
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
KGS FRK
coinmill.com
50 4.9159
100 9.8318
200 19.6637
500 49.1592
1000 98.3184
2000 196.6368
5000 491.5919
10,000 983.1838
20,000 1966.3677
50,000 4915.9191
100,000 9831.8383
200,000 19,663.6766
500,000 49,159.1915
1,000,000 98,318.3830
2,000,000 196,636.7659
5,000,000 491,591.9148
10,000,000 983,183.8297
KGS tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ