Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


FRK LAK
coinmill.com
5.0000 13,000
10.0000 25,500
20.0000 51,500
50.0000 128,000
100.0000 256,500
200.0000 513,000
500.0000 1,282,500
1000.0000 2,564,500
2000.0000 5,129,500
5000.0000 12,823,500
10,000.0000 25,647,000
20,000.0000 51,294,500
50,000.0000 128,236,000
100,000.0000 256,472,500
200,000.0000 512,945,000
500,000.0000 1,282,362,000
1,000,000.0000 2,564,724,000
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LAK FRK
coinmill.com
20,000 7.7981
50,000 19.4953
100,000 38.9906
200,000 77.9811
500,000 194.9528
1,000,000 389.9055
2,000,000 779.8110
5,000,000 1949.5276
10,000,000 3899.0551
20,000,000 7798.1103
50,000,000 19,495.2757
100,000,000 38,990.5514
200,000,000 77,981.1027
500,000,000 194,952.7568
1,000,000,000 389,905.5137
2,000,000,000 779,811.0274
5,000,000,000 1,949,527.5685
LAK tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ