Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


FRK LKR
coinmill.com
5.0000 118
10.0000 236
20.0000 471
50.0000 1178
100.0000 2355
200.0000 4710
500.0000 11,776
1000.0000 23,552
2000.0000 47,104
5000.0000 117,761
10,000.0000 235,521
20,000.0000 471,042
50,000.0000 1,177,606
100,000.0000 2,355,211
200,000.0000 4,710,423
500,000.0000 11,776,056
1,000,000.0000 23,552,113
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LKR FRK
coinmill.com
200 8.4918
500 21.2295
1000 42.4590
2000 84.9181
5000 212.2952
10,000 424.5904
20,000 849.1807
50,000 2122.9518
100,000 4245.9036
200,000 8491.8072
500,000 21,229.5180
1,000,000 42,459.0360
2,000,000 84,918.0720
5,000,000 212,295.1800
10,000,000 424,590.3600
20,000,000 849,180.7200
50,000,000 2,122,951.8000
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ