Franc Luxembourgian (LUF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 LUF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Luxembourgian Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Luxembourgian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Luxembourgian Francs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Franc Luxembourgian là tiền tệ Lúc-xăm-bua (LU, LUX). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Franc Luxembourgian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LUF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LUF
coinmill.com
5.0000 20.0
10.0000 40.0
20.0000 79.5
50.0000 199.5
100.0000 398.5
200.0000 797.0
500.0000 1993.0
1000.0000 3986.0
2000.0000 7972.0
5000.0000 19,930.5
10,000.0000 39,861.0
20,000.0000 79,721.5
50,000.0000 199,304.0
100,000.0000 398,608.0
200,000.0000 797,216.0
500,000.0000 1,993,039.5
1,000,000.0000 3,986,079.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LUF FRK
coinmill.com
20.0 5.0175
50.0 12.5437
100.0 25.0873
200.0 50.1746
500.0 125.4366
1000.0 250.8731
2000.0 501.7462
5000.0 1254.3655
10,000.0 2508.7310
20,000.0 5017.4620
50,000.0 12,543.6551
100,000.0 25,087.3101
200,000.0 50,174.6203
500,000.0 125,436.5507
1,000,000.0 250,873.1013
2,000,000.0 501,746.2026
5,000,000.0 1,254,365.5065
LUF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ