The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LVL
coinmill.com
5.0000 0.34
10.0000 0.69
20.0000 1.38
50.0000 3.44
100.0000 6.88
200.0000 13.75
500.0000 34.39
1000.0000 68.77
2000.0000 137.54
5000.0000 343.86
10,000.0000 687.72
20,000.0000 1375.44
50,000.0000 3438.59
100,000.0000 6877.18
200,000.0000 13,754.36
500,000.0000 34,385.90
1,000,000.0000 68,771.80
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LVL FRK
coinmill.com
0.50 7.2704
1.00 14.5408
2.00 29.0817
5.00 72.7042
10.00 145.4084
20.00 290.8169
50.00 727.0422
100.00 1454.0844
200.00 2908.1689
500.00 7270.4222
1000.00 14,540.8444
2000.00 29,081.6888
5000.00 72,704.2220
10,000.00 145,408.4440
20,000.00 290,816.8879
50,000.00 727,042.2198
100,000.00 1,454,084.4397
LVL tỷ lệ
28 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ