The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LVL
coinmill.com
5.0000 0.35
10.0000 0.70
20.0000 1.40
50.0000 3.49
100.0000 6.98
200.0000 13.95
500.0000 34.89
1000.0000 69.77
2000.0000 139.54
5000.0000 348.85
10,000.0000 697.71
20,000.0000 1395.42
50,000.0000 3488.55
100,000.0000 6977.09
200,000.0000 13,954.19
500,000.0000 34,885.47
1,000,000.0000 69,770.94
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LVL FRK
coinmill.com
0.50 7.1663
1.00 14.3326
2.00 28.6652
5.00 71.6631
10.00 143.3262
20.00 286.6523
50.00 716.6308
100.00 1433.2616
200.00 2866.5231
500.00 7166.3079
1000.00 14,332.6157
2000.00 28,665.2314
5000.00 71,663.0786
10,000.00 143,326.1572
20,000.00 286,652.3143
50,000.00 716,630.7858
100,000.00 1,433,261.5716
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ