The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LVL
coinmill.com
5.0000 0.36
10.0000 0.71
20.0000 1.43
50.0000 3.56
100.0000 7.13
200.0000 14.25
500.0000 35.63
1000.0000 71.26
2000.0000 142.51
5000.0000 356.28
10,000.0000 712.55
20,000.0000 1425.10
50,000.0000 3562.75
100,000.0000 7125.51
200,000.0000 14,251.02
500,000.0000 35,627.54
1,000,000.0000 71,255.08
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LVL FRK
coinmill.com
0.50 7.0170
1.00 14.0341
2.00 28.0682
5.00 70.1704
10.00 140.3409
20.00 280.6817
50.00 701.7043
100.00 1403.4087
200.00 2806.8174
500.00 7017.0434
1000.00 14,034.0868
2000.00 28,068.1737
5000.00 70,170.4342
10,000.00 140,340.8683
20,000.00 280,681.7366
50,000.00 701,704.3416
100,000.00 1,403,408.6832
LVL tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ