The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LVL
coinmill.com
5.0000 0.35
10.0000 0.71
20.0000 1.42
50.0000 3.55
100.0000 7.09
200.0000 14.19
500.0000 35.47
1000.0000 70.94
2000.0000 141.88
5000.0000 354.70
10,000.0000 709.40
20,000.0000 1418.80
50,000.0000 3547.00
100,000.0000 7094.01
200,000.0000 14,188.02
500,000.0000 35,470.05
1,000,000.0000 70,940.10
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LVL FRK
coinmill.com
0.50 7.0482
1.00 14.0964
2.00 28.1928
5.00 70.4820
10.00 140.9640
20.00 281.9280
50.00 704.8200
100.00 1409.6400
200.00 2819.2800
500.00 7048.2000
1000.00 14,096.4000
2000.00 28,192.7999
5000.00 70,481.9998
10,000.00 140,963.9995
20,000.00 281,927.9990
50,000.00 704,819.9976
100,000.00 1,409,639.9952
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ