The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK LVL
coinmill.com
5.0000 0.35
10.0000 0.69
20.0000 1.39
50.0000 3.47
100.0000 6.94
200.0000 13.88
500.0000 34.69
1000.0000 69.38
2000.0000 138.76
5000.0000 346.91
10,000.0000 693.81
20,000.0000 1387.63
50,000.0000 3469.06
100,000.0000 6938.13
200,000.0000 13,876.26
500,000.0000 34,690.64
1,000,000.0000 69,381.29
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LVL FRK
coinmill.com
0.50 7.2066
1.00 14.4131
2.00 28.8262
5.00 72.0655
10.00 144.1311
20.00 288.2622
50.00 720.6554
100.00 1441.3108
200.00 2882.6217
500.00 7206.5542
1000.00 14,413.1085
2000.00 28,826.2170
5000.00 72,065.5424
10,000.00 144,131.0848
20,000.00 288,262.1696
50,000.00 720,655.4240
100,000.00 1,441,310.8480
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ