Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


FRK LYD
coinmill.com
5.0000 0.090
10.0000 0.180
20.0000 0.359
50.0000 0.898
100.0000 1.795
200.0000 3.591
500.0000 8.977
1000.0000 17.954
2000.0000 35.908
5000.0000 89.770
10,000.0000 179.540
20,000.0000 359.080
50,000.0000 897.700
100,000.0000 1795.400
200,000.0000 3590.801
500,000.0000 8977.002
1,000,000.0000 17,954.004
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LYD FRK
coinmill.com
0.100 5.5698
0.200 11.1396
0.500 27.8489
1.000 55.6979
2.000 111.3958
5.000 278.4894
10.000 556.9788
20.000 1113.9577
50.000 2784.8942
100.000 5569.7883
200.000 11,139.5766
500.000 27,848.9415
1000.000 55,697.8830
2000.000 111,395.7661
5000.000 278,489.4151
10,000.000 556,978.8303
20,000.000 1,113,957.6606
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ