Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


FRK LYD
coinmill.com
5.0000 3.645
10.0000 7.289
20.0000 14.579
50.0000 36.447
100.0000 72.895
200.0000 145.789
500.0000 364.473
1000.0000 728.945
2000.0000 1457.890
5000.0000 3644.725
10,000.0000 7289.451
20,000.0000 14,578.901
50,000.0000 36,447.254
100,000.0000 72,894.507
200,000.0000 145,789.015
500,000.0000 364,472.537
1,000,000.0000 728,945.074
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LYD FRK
coinmill.com
5.000 6.8592
10.000 13.7185
20.000 27.4369
50.000 68.5923
100.000 137.1845
200.000 274.3691
500.000 685.9227
1000.000 1371.8455
2000.000 2743.6909
5000.000 6859.2274
10,000.000 13,718.4547
20,000.000 27,436.9095
50,000.000 68,592.2737
100,000.000 137,184.5473
200,000.000 274,369.0946
500,000.000 685,922.7365
1,000,000.000 1,371,845.4730
LYD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ