Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


FRK MKD
coinmill.com
5.0000 31.5
10.0000 63.0
20.0000 125.5
50.0000 314.5
100.0000 628.5
200.0000 1257.5
500.0000 3143.0
1000.0000 6286.5
2000.0000 12,573.0
5000.0000 31,432.5
10,000.0000 62,864.5
20,000.0000 125,729.5
50,000.0000 314,323.5
100,000.0000 628,646.5
200,000.0000 1,257,293.0
500,000.0000 3,143,233.0
1,000,000.0000 6,286,466.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MKD FRK
coinmill.com
50.0 7.9536
100.0 15.9072
200.0 31.8144
500.0 79.5359
1000.0 159.0719
2000.0 318.1438
5000.0 795.3594
10,000.0 1590.7188
20,000.0 3181.4376
50,000.0 7953.5941
100,000.0 15,907.1881
200,000.0 31,814.3763
500,000.0 79,535.9407
1,000,000.0 159,071.8814
2,000,000.0 318,143.7627
5,000,000.0 795,359.4068
10,000,000.0 1,590,718.8135
MKD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ