Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MTL
coinmill.com
5.0000 0.22
10.0000 0.43
20.0000 0.87
50.0000 2.17
100.0000 4.33
200.0000 8.67
500.0000 21.67
1000.0000 43.33
2000.0000 86.67
5000.0000 216.66
10,000.0000 433.33
20,000.0000 866.66
50,000.0000 2166.65
100,000.0000 4333.29
200,000.0000 8666.58
500,000.0000 21,666.46
1,000,000.0000 43,332.92
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MTL FRK
coinmill.com
0.20 4.6154
0.50 11.5386
1.00 23.0771
2.00 46.1543
5.00 115.3857
10.00 230.7714
20.00 461.5429
50.00 1153.8572
100.00 2307.7144
200.00 4615.4288
500.00 11,538.5719
1000.00 23,077.1439
2000.00 46,154.2878
5000.00 115,385.7194
10,000.00 230,771.4388
20,000.00 461,542.8776
50,000.00 1,153,857.1941
MTL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ