Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MTL
coinmill.com
5.0000 0.21
10.0000 0.43
20.0000 0.85
50.0000 2.13
100.0000 4.27
200.0000 8.54
500.0000 21.35
1000.0000 42.70
2000.0000 85.39
5000.0000 213.48
10,000.0000 426.96
20,000.0000 853.91
50,000.0000 2134.78
100,000.0000 4269.56
200,000.0000 8539.13
500,000.0000 21,347.82
1,000,000.0000 42,695.63
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MTL FRK
coinmill.com
0.20 4.6843
0.50 11.7108
1.00 23.4216
2.00 46.8432
5.00 117.1080
10.00 234.2160
20.00 468.4320
50.00 1171.0800
100.00 2342.1600
200.00 4684.3201
500.00 11,710.8001
1000.00 23,421.6003
2000.00 46,843.2006
5000.00 117,108.0014
10,000.00 234,216.0029
20,000.00 468,432.0057
50,000.00 1,171,080.0144
MTL tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ