Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Franko (FRK) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MXN
coinmill.com
5.0000 11.35
10.0000 22.70
20.0000 45.40
50.0000 113.50
100.0000 227.00
200.0000 454.05
500.0000 1135.10
1000.0000 2270.20
2000.0000 4540.40
5000.0000 11,350.95
10,000.0000 22,701.90
20,000.0000 45,403.80
50,000.0000 113,509.55
100,000.0000 227,019.10
200,000.0000 454,038.20
500,000.0000 1,135,095.50
1,000,000.0000 2,270,191.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MXN FRK
coinmill.com
20.00 8.8098
50.00 22.0246
100.00 44.0492
200.00 88.0983
500.00 220.2458
1000.00 440.4916
2000.00 880.9831
5000.00 2202.4578
10,000.00 4404.9157
20,000.00 8809.8314
50,000.00 22,024.5784
100,000.00 44,049.1568
200,000.00 88,098.3136
500,000.00 220,245.7840
1,000,000.00 440,491.5680
2,000,000.00 880,983.1360
5,000,000.00 2,202,457.8400
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ