Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Franko (FRK) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MXN
coinmill.com
5.0000 9.90
10.0000 19.80
20.0000 39.65
50.0000 99.10
100.0000 198.15
200.0000 396.30
500.0000 990.80
1000.0000 1981.60
2000.0000 3963.15
5000.0000 9907.90
10,000.0000 19,815.75
20,000.0000 39,631.50
50,000.0000 99,078.75
100,000.0000 198,157.55
200,000.0000 396,315.10
500,000.0000 990,787.70
1,000,000.0000 1,981,575.45
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MXN FRK
coinmill.com
10.00 5.0465
20.00 10.0930
50.00 25.2324
100.00 50.4649
200.00 100.9298
500.00 252.3245
1000.00 504.6490
2000.00 1009.2979
5000.00 2523.2448
10,000.00 5046.4897
20,000.00 10,092.9793
50,000.00 25,232.4483
100,000.00 50,464.8965
200,000.00 100,929.7931
500,000.00 252,324.4827
1,000,000.00 504,648.9654
2,000,000.00 1,009,297.9309
MXN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ