Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Franko (FRK) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 6 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MXN
coinmill.com
5.0000 10.25
10.0000 20.55
20.0000 41.05
50.0000 102.65
100.0000 205.35
200.0000 410.70
500.0000 1026.70
1000.0000 2053.40
2000.0000 4106.75
5000.0000 10,266.90
10,000.0000 20,533.75
20,000.0000 41,067.55
50,000.0000 102,668.80
100,000.0000 205,337.65
200,000.0000 410,675.30
500,000.0000 1,026,688.25
1,000,000.0000 2,053,376.50
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MXN FRK
coinmill.com
10.00 4.8700
20.00 9.7401
50.00 24.3501
100.00 48.7003
200.00 97.4006
500.00 243.5014
1000.00 487.0028
2000.00 974.0055
5000.00 2435.0138
10,000.00 4870.0275
20,000.00 9740.0550
50,000.00 24,350.1375
100,000.00 48,700.2751
200,000.00 97,400.5502
500,000.00 243,501.3754
1,000,000.00 487,002.7509
2,000,000.00 974,005.5017
MXN tỷ lệ
6 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ