Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Franko (FRK) và Old Mexico Peso (MXP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Pesos hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MXN
coinmill.com
5.0000 9.70
10.0000 19.45
20.0000 38.85
50.0000 97.15
100.0000 194.30
200.0000 388.65
500.0000 971.55
1000.0000 1943.15
2000.0000 3886.25
5000.0000 9715.70
10,000.0000 19,431.35
20,000.0000 38,862.70
50,000.0000 97,156.75
100,000.0000 194,313.50
200,000.0000 388,627.05
500,000.0000 971,567.60
1,000,000.0000 1,943,135.25
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
MXN FRK
coinmill.com
10.00 5.1463
20.00 10.2926
50.00 25.7316
100.00 51.4632
200.00 102.9264
500.00 257.3161
1000.00 514.6322
2000.00 1029.2644
5000.00 2573.1611
10,000.00 5146.3222
20,000.00 10,292.6444
50,000.00 25,731.6111
100,000.00 51,463.2221
200,000.00 102,926.4442
500,000.00 257,316.1105
1,000,000.00 514,632.2210
2,000,000.00 1,029,264.4421
MXN tỷ lệ
2 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ