Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


FRK NIO
coinmill.com
5.0000 21.00
10.0000 41.95
20.0000 83.90
50.0000 209.75
100.0000 419.50
200.0000 839.05
500.0000 2097.60
1000.0000 4195.20
2000.0000 8390.35
5000.0000 20,975.90
10,000.0000 41,951.85
20,000.0000 83,903.65
50,000.0000 209,759.15
100,000.0000 419,518.30
200,000.0000 839,036.65
500,000.0000 2,097,591.55
1,000,000.0000 4,195,183.15
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NIO FRK
coinmill.com
20.00 4.7674
50.00 11.9184
100.00 23.8369
200.00 47.6737
500.00 119.1843
1000.00 238.3686
2000.00 476.7372
5000.00 1191.8431
10,000.00 2383.6862
20,000.00 4767.3723
50,000.00 11,918.4308
100,000.00 23,836.8616
200,000.00 47,673.7232
500,000.00 119,184.3081
1,000,000.00 238,368.6162
2,000,000.00 476,737.2324
5,000,000.00 1,191,843.0810
NIO tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ