Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


FRK NIO
coinmill.com
5.0000 20.90
10.0000 41.75
20.0000 83.55
50.0000 208.80
100.0000 417.65
200.0000 835.25
500.0000 2088.15
1000.0000 4176.30
2000.0000 8352.65
5000.0000 20,881.60
10,000.0000 41,763.25
20,000.0000 83,526.45
50,000.0000 208,816.20
100,000.0000 417,632.35
200,000.0000 835,264.75
500,000.0000 2,088,161.85
1,000,000.0000 4,176,323.70
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NIO FRK
coinmill.com
20.00 4.7889
50.00 11.9723
100.00 23.9445
200.00 47.8890
500.00 119.7225
1000.00 239.4450
2000.00 478.8901
5000.00 1197.2252
10,000.00 2394.4504
20,000.00 4788.9008
50,000.00 11,972.2521
100,000.00 23,944.5042
200,000.00 47,889.0085
500,000.00 119,722.5212
1,000,000.00 239,445.0425
2,000,000.00 478,890.0849
5,000,000.00 1,197,225.2123
NIO tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ