Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.5
10.0000 11.0
20.0000 21.5
50.0000 54.5
100.0000 108.5
200.0000 217.5
500.0000 543.0
1000.0000 1086.5
2000.0000 2172.5
5000.0000 5431.5
10,000.0000 10,863.5
20,000.0000 21,726.5
50,000.0000 54,316.5
100,000.0000 108,633.0
200,000.0000 217,266.0
500,000.0000 543,165.5
1,000,000.0000 1,086,331.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 4.6026
10.0 9.2053
20.0 18.4106
50.0 46.0265
100.0 92.0530
200.0 184.1060
500.0 460.2649
1000.0 920.5298
2000.0 1841.0597
5000.0 4602.6492
10,000.0 9205.2984
20,000.0 18,410.5968
50,000.0 46,026.4920
100,000.0 92,052.9841
200,000.0 184,105.9682
500,000.0 460,264.9205
1,000,000.0 920,529.8409
NOK tỷ lệ
6 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ