Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.5
10.0000 11.0
20.0000 22.0
50.0000 55.5
100.0000 111.0
200.0000 221.5
500.0000 554.5
1000.0000 1108.5
2000.0000 2217.0
5000.0000 5542.5
10,000.0000 11,085.0
20,000.0000 22,170.0
50,000.0000 55,425.5
100,000.0000 110,851.0
200,000.0000 221,701.5
500,000.0000 554,254.0
1,000,000.0000 1,108,508.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 4.5106
10.0 9.0211
20.0 18.0423
50.0 45.1057
100.0 90.2113
200.0 180.4227
500.0 451.0567
1000.0 902.1134
2000.0 1804.2268
5000.0 4510.5669
10,000.0 9021.1338
20,000.0 18,042.2677
50,000.0 45,105.6692
100,000.0 90,211.3384
200,000.0 180,422.6767
500,000.0 451,056.6918
1,000,000.0 902,113.3836
NOK tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ