Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.5
10.0000 11.0
20.0000 22.0
50.0000 55.0
100.0000 109.5
200.0000 219.5
500.0000 548.0
1000.0000 1096.5
2000.0000 2192.5
5000.0000 5481.5
10,000.0000 10,963.0
20,000.0000 21,926.0
50,000.0000 54,814.5
100,000.0000 109,629.0
200,000.0000 219,258.5
500,000.0000 548,146.0
1,000,000.0000 1,096,291.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 4.5608
10.0 9.1217
20.0 18.2433
50.0 45.6083
100.0 91.2166
200.0 182.4332
500.0 456.0830
1000.0 912.1660
2000.0 1824.3320
5000.0 4560.8300
10,000.0 9121.6601
20,000.0 18,243.3202
50,000.0 45,608.3004
100,000.0 91,216.6009
200,000.0 182,433.2018
500,000.0 456,083.0044
1,000,000.0 912,166.0089
NOK tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ