Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.0
10.0000 10.0
20.0000 20.0
50.0000 50.0
100.0000 100.0
200.0000 200.0
500.0000 499.5
1000.0000 999.5
2000.0000 1998.5
5000.0000 4996.5
10,000.0000 9993.5
20,000.0000 19,987.0
50,000.0000 49,967.5
100,000.0000 99,934.5
200,000.0000 199,869.0
500,000.0000 499,673.0
1,000,000.0000 999,346.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 5.0033
10.0 10.0065
20.0 20.0131
50.0 50.0327
100.0 100.0654
200.0 200.1308
500.0 500.3271
1000.0 1000.6542
2000.0 2001.3085
5000.0 5003.2711
10,000.0 10,006.5423
20,000.0 20,013.0846
50,000.0 50,032.7114
100,000.0 100,065.4228
200,000.0 200,130.8456
500,000.0 500,327.1140
1,000,000.0 1,000,654.2280
NOK tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ