Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.5
10.0000 10.5
20.0000 21.0
50.0000 53.0
100.0000 106.0
200.0000 211.5
500.0000 529.0
1000.0000 1058.0
2000.0000 2116.0
5000.0000 5290.5
10,000.0000 10,580.5
20,000.0000 21,161.0
50,000.0000 52,903.0
100,000.0000 105,806.0
200,000.0000 211,611.5
500,000.0000 529,029.0
1,000,000.0000 1,058,058.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 4.7256
10.0 9.4513
20.0 18.9025
50.0 47.2564
100.0 94.5127
200.0 189.0255
500.0 472.5637
1000.0 945.1274
2000.0 1890.2548
5000.0 4725.6369
10,000.0 9451.2738
20,000.0 18,902.5475
50,000.0 47,256.3689
100,000.0 94,512.7377
200,000.0 189,025.4754
500,000.0 472,563.6886
1,000,000.0 945,127.3771
NOK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ