Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.0
10.0000 10.5
20.0000 21.0
50.0000 52.0
100.0000 104.5
200.0000 208.5
500.0000 521.5
1000.0000 1042.5
2000.0000 2085.5
5000.0000 5213.5
10,000.0000 10,427.0
20,000.0000 20,854.5
50,000.0000 52,136.0
100,000.0000 104,272.0
200,000.0000 208,544.5
500,000.0000 521,361.0
1,000,000.0000 1,042,721.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 4.7951
10.0 9.5903
20.0 19.1806
50.0 47.9514
100.0 95.9029
200.0 191.8058
500.0 479.5144
1000.0 959.0288
2000.0 1918.0576
5000.0 4795.1441
10,000.0 9590.2882
20,000.0 19,180.5765
50,000.0 47,951.4412
100,000.0 95,902.8824
200,000.0 191,805.7649
500,000.0 479,514.4122
1,000,000.0 959,028.8243
NOK tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ