Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NOK
coinmill.com
5.0000 5.0
10.0000 10.5
20.0000 21.0
50.0000 52.5
100.0000 104.5
200.0000 209.5
500.0000 523.5
1000.0000 1046.5
2000.0000 2093.0
5000.0000 5233.0
10,000.0000 10,466.0
20,000.0000 20,931.5
50,000.0000 52,329.5
100,000.0000 104,658.5
200,000.0000 209,317.5
500,000.0000 523,293.0
1,000,000.0000 1,046,586.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NOK FRK
coinmill.com
5.0 4.7774
10.0 9.5549
20.0 19.1097
50.0 47.7744
100.0 95.5487
200.0 191.0975
500.0 477.7437
1000.0 955.4874
2000.0 1910.9748
5000.0 4777.4369
10,000.0 9554.8738
20,000.0 19,109.7476
50,000.0 47,774.3691
100,000.0 95,548.7382
200,000.0 191,097.4764
500,000.0 477,743.6909
1,000,000.0 955,487.3819
NOK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ