Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


FRK NPR
coinmill.com
5.0000 86.00
10.0000 172.05
20.0000 344.05
50.0000 860.20
100.0000 1720.35
200.0000 3440.75
500.0000 8601.85
1000.0000 17,203.70
2000.0000 34,407.40
5000.0000 86,018.50
10,000.0000 172,037.05
20,000.0000 344,074.05
50,000.0000 860,185.20
100,000.0000 1,720,370.35
200,000.0000 3,440,740.75
500,000.0000 8,601,851.85
1,000,000.0000 17,203,703.70
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NPR FRK
coinmill.com
100.00 5.8127
200.00 11.6254
500.00 29.0635
1000.00 58.1270
2000.00 116.2540
5000.00 290.6351
10,000.00 581.2702
20,000.00 1162.5404
50,000.00 2906.3509
100,000.00 5812.7018
200,000.00 11,625.4037
500,000.00 29,063.5091
1,000,000.00 58,127.0183
2,000,000.00 116,254.0366
5,000,000.00 290,635.0915
10,000,000.00 581,270.1830
20,000,000.00 1,162,540.3660
NPR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ