Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


FRK NPR
coinmill.com
5.0000 0.00
10.0000 0.00
20.0000 0.00
50.0000 0.05
100.0000 0.10
200.0000 0.15
500.0000 0.40
1000.0000 0.75
2000.0000 1.50
5000.0000 3.75
10,000.0000 7.50
20,000.0000 15.00
50,000.0000 37.55
100,000.0000 75.05
200,000.0000 150.15
500,000.0000 375.35
1,000,000.0000 750.65
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NPR FRK
coinmill.com
0.00 6.6607
0.00 13.3214
0.00 26.6427
0.05 66.6069
0.10 133.2137
0.20 266.4275
0.50 666.0687
1.00 1332.1373
2.00 2664.2746
5.00 6660.6865
10.00 13,321.3730
20.00 26,642.7461
50.00 66,606.8652
100.00 133,213.7304
200.00 266,427.4608
500.00 666,068.6521
1000.00 1,332,137.3042
NPR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ