Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NZD
coinmill.com
5.0000 1.00
10.0000 2.00
20.0000 3.90
50.0000 9.80
100.0000 19.60
200.0000 39.20
500.0000 98.00
1000.0000 195.90
2000.0000 391.80
5000.0000 979.60
10,000.0000 1959.20
20,000.0000 3918.40
50,000.0000 9796.10
100,000.0000 19,592.20
200,000.0000 39,184.40
500,000.0000 97,961.10
1,000,000.0000 195,922.20
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NZD FRK
coinmill.com
1.00 5.1041
2.00 10.2081
5.00 25.5203
10.00 51.0407
20.00 102.0813
50.00 255.2033
100.00 510.4066
200.00 1020.8133
500.00 2552.0332
1000.00 5104.0665
2000.00 10,208.1330
5000.00 25,520.3325
10,000.00 51,040.6650
20,000.00 102,081.3300
50,000.00 255,203.3250
100,000.00 510,406.6499
200,000.00 1,020,813.2998
NZD tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ