Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


FRK NZD
coinmill.com
5.0000 1.00
10.0000 1.90
20.0000 3.80
50.0000 9.60
100.0000 19.10
200.0000 38.20
500.0000 95.50
1000.0000 191.10
2000.0000 382.20
5000.0000 955.50
10,000.0000 1911.00
20,000.0000 3822.00
50,000.0000 9554.90
100,000.0000 19,109.90
200,000.0000 38,219.80
500,000.0000 95,549.50
1,000,000.0000 191,099.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
NZD FRK
coinmill.com
1.00 5.2329
2.00 10.4658
5.00 26.1645
10.00 52.3289
20.00 104.6578
50.00 261.6445
100.00 523.2891
200.00 1046.5782
500.00 2616.4454
1000.00 5232.8908
2000.00 10,465.7816
5000.00 26,164.4540
10,000.00 52,328.9080
20,000.00 104,657.8161
50,000.00 261,644.5401
100,000.00 523,289.0803
200,000.00 1,046,578.1605
NZD tỷ lệ
4 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ