Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PEN
coinmill.com
5.0000 1.96
10.0000 3.91
20.0000 7.82
50.0000 19.56
100.0000 39.11
200.0000 78.22
500.0000 195.56
1000.0000 391.12
2000.0000 782.25
5000.0000 1955.62
10,000.0000 3911.25
20,000.0000 7822.50
50,000.0000 19,556.25
100,000.0000 39,112.50
200,000.0000 78,224.99
500,000.0000 195,562.48
1,000,000.0000 391,124.96
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PEN FRK
coinmill.com
2.00 5.1135
5.00 12.7836
10.00 25.5673
20.00 51.1346
50.00 127.8364
100.00 255.6728
200.00 511.3455
500.00 1278.3638
1000.00 2556.7277
2000.00 5113.4553
5000.00 12,783.6383
10,000.00 25,567.2766
20,000.00 51,134.5533
50,000.00 127,836.3832
100,000.00 255,672.7664
200,000.00 511,345.5328
500,000.00 1,278,363.8321
PEN tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ