Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PEN
coinmill.com
5.0000 1.93
10.0000 3.85
20.0000 7.70
50.0000 19.26
100.0000 38.51
200.0000 77.03
500.0000 192.57
1000.0000 385.15
2000.0000 770.30
5000.0000 1925.74
10,000.0000 3851.49
20,000.0000 7702.97
50,000.0000 19,257.43
100,000.0000 38,514.87
200,000.0000 77,029.73
500,000.0000 192,574.34
1,000,000.0000 385,148.67
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PEN FRK
coinmill.com
2.00 5.1928
5.00 12.9820
10.00 25.9640
20.00 51.9280
50.00 129.8200
100.00 259.6400
200.00 519.2800
500.00 1298.2000
1000.00 2596.4000
2000.00 5192.7999
5000.00 12,981.9998
10,000.00 25,963.9995
20,000.00 51,927.9990
50,000.00 129,819.9976
100,000.00 259,639.9952
200,000.00 519,279.9904
500,000.00 1,298,199.9761
PEN tỷ lệ
4 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ