Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PEN
coinmill.com
5.0000 1.99
10.0000 3.98
20.0000 7.95
50.0000 19.88
100.0000 39.76
200.0000 79.51
500.0000 198.78
1000.0000 397.57
2000.0000 795.13
5000.0000 1987.83
10,000.0000 3975.65
20,000.0000 7951.31
50,000.0000 19,878.27
100,000.0000 39,756.54
200,000.0000 79,513.09
500,000.0000 198,782.72
1,000,000.0000 397,565.44
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PEN FRK
coinmill.com
2.00 5.0306
5.00 12.5765
10.00 25.1531
20.00 50.3062
50.00 125.7655
100.00 251.5309
200.00 503.0618
500.00 1257.6546
1000.00 2515.3092
2000.00 5030.6183
5000.00 12,576.5459
10,000.00 25,153.0917
20,000.00 50,306.1835
50,000.00 125,765.4587
100,000.00 251,530.9174
200,000.00 503,061.8347
500,000.00 1,257,654.5868
PEN tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ