Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PEN
coinmill.com
5.0000 1.93
10.0000 3.87
20.0000 7.74
50.0000 19.35
100.0000 38.70
200.0000 77.39
500.0000 193.48
1000.0000 386.96
2000.0000 773.92
5000.0000 1934.80
10,000.0000 3869.60
20,000.0000 7739.19
50,000.0000 19,347.99
100,000.0000 38,695.97
200,000.0000 77,391.94
500,000.0000 193,479.86
1,000,000.0000 386,959.72
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PEN FRK
coinmill.com
2.00 5.1685
5.00 12.9212
10.00 25.8425
20.00 51.6850
50.00 129.2124
100.00 258.4248
200.00 516.8497
500.00 1292.1241
1000.00 2584.2483
2000.00 5168.4966
5000.00 12,921.2415
10,000.00 25,842.4830
20,000.00 51,684.9659
50,000.00 129,212.4148
100,000.00 258,424.8296
200,000.00 516,849.6591
500,000.00 1,292,124.1478
PEN tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ