Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PEN
coinmill.com
5.0000 1.96
10.0000 3.92
20.0000 7.84
50.0000 19.60
100.0000 39.21
200.0000 78.42
500.0000 196.04
1000.0000 392.08
2000.0000 784.15
5000.0000 1960.38
10,000.0000 3920.75
20,000.0000 7841.50
50,000.0000 19,603.75
100,000.0000 39,207.50
200,000.0000 78,415.01
500,000.0000 196,037.51
1,000,000.0000 392,075.03
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PEN FRK
coinmill.com
2.00 5.1011
5.00 12.7527
10.00 25.5053
20.00 51.0106
50.00 127.5266
100.00 255.0532
200.00 510.1064
500.00 1275.2661
1000.00 2550.5322
2000.00 5101.0645
5000.00 12,752.6612
10,000.00 25,505.3223
20,000.00 51,010.6447
50,000.00 127,526.6116
100,000.00 255,053.2233
200,000.00 510,106.4466
500,000.00 1,275,266.1165
PEN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ