Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PHP
coinmill.com
5.0000 35.24
10.0000 70.48
20.0000 140.96
50.0000 352.39
100.0000 704.78
200.0000 1409.56
500.0000 3523.89
1000.0000 7047.79
2000.0000 14,095.57
5000.0000 35,238.93
10,000.0000 70,477.86
20,000.0000 140,955.72
50,000.0000 352,389.30
100,000.0000 704,778.60
200,000.0000 1,409,557.21
500,000.0000 3,523,893.01
1,000,000.0000 7,047,786.03
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PHP FRK
coinmill.com
50.00 7.0944
100.00 14.1889
200.00 28.3777
500.00 70.9443
1000.00 141.8885
2000.00 283.7771
5000.00 709.4427
10,000.00 1418.8853
20,000.00 2837.7706
50,000.00 7094.4265
100,000.00 14,188.8530
200,000.00 28,377.7060
500,000.00 70,944.2650
1,000,000.00 141,888.5301
2,000,000.00 283,777.0602
5,000,000.00 709,442.6504
10,000,000.00 1,418,885.3008
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ