Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PLN
coinmill.com
5.0000 2.07
10.0000 4.15
20.0000 8.29
50.0000 20.73
100.0000 41.45
200.0000 82.90
500.0000 207.26
1000.0000 414.51
2000.0000 829.02
5000.0000 2072.56
10,000.0000 4145.12
20,000.0000 8290.24
50,000.0000 20,725.61
100,000.0000 41,451.21
200,000.0000 82,902.43
500,000.0000 207,256.07
1,000,000.0000 414,512.14
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PLN FRK
coinmill.com
2.00 4.8249
5.00 12.0624
10.00 24.1247
20.00 48.2495
50.00 120.6237
100.00 241.2475
200.00 482.4949
500.00 1206.2373
1000.00 2412.4746
2000.00 4824.9492
5000.00 12,062.3729
10,000.00 24,124.7458
20,000.00 48,249.4917
50,000.00 120,623.7292
100,000.00 241,247.4584
200,000.00 482,494.9169
500,000.00 1,206,237.2922
PLN tỷ lệ
5 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ