Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PLN
coinmill.com
5.0000 2.13
10.0000 4.26
20.0000 8.53
50.0000 21.32
100.0000 42.64
200.0000 85.28
500.0000 213.21
1000.0000 426.42
2000.0000 852.84
5000.0000 2132.10
10,000.0000 4264.21
20,000.0000 8528.41
50,000.0000 21,321.03
100,000.0000 42,642.06
200,000.0000 85,284.13
500,000.0000 213,210.32
1,000,000.0000 426,420.64
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PLN FRK
coinmill.com
2.00 4.6902
5.00 11.7255
10.00 23.4510
20.00 46.9020
50.00 117.2551
100.00 234.5102
200.00 469.0205
500.00 1172.5511
1000.00 2345.1023
2000.00 4690.2045
5000.00 11,725.5113
10,000.00 23,451.0226
20,000.00 46,902.0452
50,000.00 117,255.1130
100,000.00 234,510.2260
200,000.00 469,020.4521
500,000.00 1,172,551.1302
PLN tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ