Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


FRK RON
coinmill.com
5.0000 0.13
10.0000 0.26
20.0000 0.51
50.0000 1.28
100.0000 2.55
200.0000 5.11
500.0000 12.77
1000.0000 25.53
2000.0000 51.06
5000.0000 127.65
10,000.0000 255.31
20,000.0000 510.61
50,000.0000 1276.53
100,000.0000 2553.06
200,000.0000 5106.11
500,000.0000 12,765.28
1,000,000.0000 25,530.55
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
RON FRK
coinmill.com
0.20 7.8338
0.50 19.5844
1.00 39.1688
2.00 78.3375
5.00 195.8438
10.00 391.6876
20.00 783.3752
50.00 1958.4380
100.00 3916.8760
200.00 7833.7519
500.00 19,584.3799
1000.00 39,168.7597
2000.00 78,337.5194
5000.00 195,843.7986
10,000.00 391,687.5972
20,000.00 783,375.1944
50,000.00 1,958,437.9859
RON tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ