Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


FRK RON
coinmill.com
5.0000 2.64
10.0000 5.29
20.0000 10.58
50.0000 26.44
100.0000 52.88
200.0000 105.77
500.0000 264.42
1000.0000 528.84
2000.0000 1057.69
5000.0000 2644.21
10,000.0000 5288.43
20,000.0000 10,576.85
50,000.0000 26,442.13
100,000.0000 52,884.25
200,000.0000 105,768.50
500,000.0000 264,421.25
1,000,000.0000 528,842.50
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
RON FRK
coinmill.com
5.00 9.4546
10.00 18.9092
20.00 37.8184
50.00 94.5461
100.00 189.0922
200.00 378.1844
500.00 945.4611
1000.00 1890.9221
2000.00 3781.8443
5000.00 9454.6107
10,000.00 18,909.2214
20,000.00 37,818.4428
50,000.00 94,546.1069
100,000.00 189,092.2139
200,000.00 378,184.4277
500,000.00 945,461.0693
1,000,000.00 1,890,922.1385
RON tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ