Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


FRK RON
coinmill.com
5.0000 2.56
10.0000 5.11
20.0000 10.22
50.0000 25.55
100.0000 51.10
200.0000 102.21
500.0000 255.52
1000.0000 511.03
2000.0000 1022.06
5000.0000 2555.16
10,000.0000 5110.32
20,000.0000 10,220.65
50,000.0000 25,551.62
100,000.0000 51,103.23
200,000.0000 102,206.47
500,000.0000 255,516.17
1,000,000.0000 511,032.33
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
RON FRK
coinmill.com
5.00 9.7841
10.00 19.5682
20.00 39.1365
50.00 97.8412
100.00 195.6823
200.00 391.3647
500.00 978.4117
1000.00 1956.8233
2000.00 3913.6467
5000.00 9784.1167
10,000.00 19,568.2335
20,000.00 39,136.4669
50,000.00 97,841.1673
100,000.00 195,682.3346
200,000.00 391,364.6693
500,000.00 978,411.6732
1,000,000.00 1,956,823.3465
RON tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ