Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 3 chữ số có nghĩa.


FRK SDG
coinmill.com
5.0000 342.66
10.0000 685.33
20.0000 1370.66
50.0000 3426.64
100.0000 6853.28
200.0000 13,706.56
500.0000 34,266.39
1000.0000 68,532.79
2000.0000 137,065.57
5000.0000 342,663.93
10,000.0000 685,327.87
20,000.0000 1,370,655.74
50,000.0000 3,426,639.34
100,000.0000 6,853,278.69
200,000.0000 13,706,557.38
500,000.0000 34,266,393.44
1,000,000.0000 68,532,786.89
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SDG FRK
coinmill.com
500.00 7.2958
1000.00 14.5916
2000.00 29.1831
5000.00 72.9578
10,000.00 145.9156
20,000.00 291.8311
50,000.00 729.5778
100,000.00 1459.1556
200,000.00 2918.3112
500,000.00 7295.7780
1,000,000.00 14,591.5560
2,000,000.00 29,183.1121
5,000,000.00 72,957.7802
10,000,000.00 145,915.5603
20,000,000.00 291,831.1207
50,000,000.00 729,577.8017
100,000,000.00 1,459,155.6034
SDG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ