Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SEK
coinmill.com
5.0000 5.57
10.0000 11.14
20.0000 22.28
50.0000 55.71
100.0000 111.42
200.0000 222.84
500.0000 557.09
1000.0000 1114.18
2000.0000 2228.36
5000.0000 5570.91
10,000.0000 11,141.82
20,000.0000 22,283.64
50,000.0000 55,709.10
100,000.0000 111,418.20
200,000.0000 222,836.40
500,000.0000 557,091.00
1,000,000.0000 1,114,182.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SEK FRK
coinmill.com
5.00 4.4876
10.00 8.9752
20.00 17.9504
50.00 44.8760
100.00 89.7519
200.00 179.5039
500.00 448.7597
1000.00 897.5194
2000.00 1795.0389
5000.00 4487.5972
10,000.00 8975.1944
20,000.00 17,950.3887
50,000.00 44,875.9718
100,000.00 89,751.9435
200,000.00 179,503.8871
500,000.00 448,759.7177
1,000,000.00 897,519.4355
SEK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ