Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SEK
coinmill.com
5.0000 5.45
10.0000 10.91
20.0000 21.81
50.0000 54.53
100.0000 109.06
200.0000 218.12
500.0000 545.29
1000.0000 1090.58
2000.0000 2181.17
5000.0000 5452.92
10,000.0000 10,905.83
20,000.0000 21,811.66
50,000.0000 54,529.16
100,000.0000 109,058.32
200,000.0000 218,116.65
500,000.0000 545,291.62
1,000,000.0000 1,090,583.24
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SEK FRK
coinmill.com
5.00 4.5847
10.00 9.1694
20.00 18.3388
50.00 45.8470
100.00 91.6941
200.00 183.3881
500.00 458.4703
1000.00 916.9406
2000.00 1833.8811
5000.00 4584.7028
10,000.00 9169.4056
20,000.00 18,338.8111
50,000.00 45,847.0279
100,000.00 91,694.0557
200,000.00 183,388.1115
500,000.00 458,470.2787
1,000,000.00 916,940.5573
SEK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ