Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SEK
coinmill.com
5.0000 5.33
10.0000 10.66
20.0000 21.32
50.0000 53.29
100.0000 106.58
200.0000 213.16
500.0000 532.89
1000.0000 1065.79
2000.0000 2131.58
5000.0000 5328.95
10,000.0000 10,657.89
20,000.0000 21,315.79
50,000.0000 53,289.47
100,000.0000 106,578.93
200,000.0000 213,157.86
500,000.0000 532,894.66
1,000,000.0000 1,065,789.32
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SEK FRK
coinmill.com
5.00 4.6914
10.00 9.3827
20.00 18.7654
50.00 46.9136
100.00 93.8272
200.00 187.6543
500.00 469.1359
1000.00 938.2717
2000.00 1876.5435
5000.00 4691.3587
10,000.00 9382.7174
20,000.00 18,765.4348
50,000.00 46,913.5869
100,000.00 93,827.1738
200,000.00 187,654.3476
500,000.00 469,135.8689
1,000,000.00 938,271.7378
SEK tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ