Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SEK
coinmill.com
5.0000 5.60
10.0000 11.20
20.0000 22.40
50.0000 55.99
100.0000 111.98
200.0000 223.96
500.0000 559.89
1000.0000 1119.78
2000.0000 2239.57
5000.0000 5598.92
10,000.0000 11,197.84
20,000.0000 22,395.68
50,000.0000 55,989.19
100,000.0000 111,978.38
200,000.0000 223,956.76
500,000.0000 559,891.89
1,000,000.0000 1,119,783.78
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SEK FRK
coinmill.com
5.00 4.4651
10.00 8.9303
20.00 17.8606
50.00 44.6515
100.00 89.3030
200.00 178.6059
500.00 446.5148
1000.00 893.0295
2000.00 1786.0591
5000.00 4465.1477
10,000.00 8930.2954
20,000.00 17,860.5908
50,000.00 44,651.4771
100,000.00 89,302.9542
200,000.00 178,605.9084
500,000.00 446,514.7710
1,000,000.00 893,029.5419
SEK tỷ lệ
15 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ