Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SIT
coinmill.com
5.0000 119.2
10.0000 238.3
20.0000 476.7
50.0000 1191.7
100.0000 2383.3
200.0000 4766.6
500.0000 11,916.6
1000.0000 23,833.1
2000.0000 47,666.3
5000.0000 119,165.7
10,000.0000 238,331.4
20,000.0000 476,662.8
50,000.0000 1,191,657.1
100,000.0000 2,383,314.2
200,000.0000 4,766,628.5
500,000.0000 11,916,571.2
1,000,000.0000 23,833,142.3
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SIT FRK
coinmill.com
200.0 8.3917
500.0 20.9792
1000.0 41.9584
2000.0 83.9168
5000.0 209.7919
10,000.0 419.5838
20,000.0 839.1676
50,000.0 2097.9189
100,000.0 4195.8378
200,000.0 8391.6756
500,000.0 20,979.1891
1,000,000.0 41,958.3782
2,000,000.0 83,916.7564
5,000,000.0 209,791.8909
10,000,000.0 419,583.7818
20,000,000.0 839,167.5637
50,000,000.0 2,097,918.9092
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ