Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SIT
coinmill.com
5.0000 118.4
10.0000 236.8
20.0000 473.6
50.0000 1184.0
100.0000 2367.9
200.0000 4735.9
500.0000 11,839.7
1000.0000 23,679.4
2000.0000 47,358.8
5000.0000 118,396.9
10,000.0000 236,793.8
20,000.0000 473,587.6
50,000.0000 1,183,969.1
100,000.0000 2,367,938.1
200,000.0000 4,735,876.2
500,000.0000 11,839,690.5
1,000,000.0000 23,679,381.0
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SIT FRK
coinmill.com
200.0 8.4462
500.0 21.1154
1000.0 42.2308
2000.0 84.4617
5000.0 211.1542
10,000.0 422.3083
20,000.0 844.6167
50,000.0 2111.5417
100,000.0 4223.0834
200,000.0 8446.1667
500,000.0 21,115.4168
1,000,000.0 42,230.8336
2,000,000.0 84,461.6673
5,000,000.0 211,154.1682
10,000,000.0 422,308.3363
20,000,000.0 844,616.6726
50,000,000.0 2,111,541.6816
SIT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ