Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SKK
coinmill.com
5.0000 14.5
10.0000 29.5
20.0000 59.0
50.0000 147.5
100.0000 294.5
200.0000 589.0
500.0000 1473.0
1000.0000 2945.5
2000.0000 5891.0
5000.0000 14,727.5
10,000.0000 29,455.5
20,000.0000 58,910.5
50,000.0000 147,276.5
100,000.0000 294,553.0
200,000.0000 589,105.5
500,000.0000 1,472,764.0
1,000,000.0000 2,945,528.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SKK FRK
coinmill.com
20.0 6.7900
50.0 16.9749
100.0 33.9498
200.0 67.8995
500.0 169.7488
1000.0 339.4977
2000.0 678.9953
5000.0 1697.4883
10,000.0 3394.9767
20,000.0 6789.9534
50,000.0 16,974.8834
100,000.0 33,949.7668
200,000.0 67,899.5335
500,000.0 169,748.8339
1,000,000.0 339,497.6677
2,000,000.0 678,995.3355
5,000,000.0 1,697,488.3387
SKK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ