Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SKK
coinmill.com
5.0000 15.0
10.0000 30.5
20.0000 61.0
50.0000 152.0
100.0000 304.0
200.0000 607.5
500.0000 1519.0
1000.0000 3038.5
2000.0000 6077.0
5000.0000 15,192.5
10,000.0000 30,385.0
20,000.0000 60,769.5
50,000.0000 151,924.5
100,000.0000 303,848.5
200,000.0000 607,697.0
500,000.0000 1,519,242.5
1,000,000.0000 3,038,485.5
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SKK FRK
coinmill.com
20.0 6.5822
50.0 16.4556
100.0 32.9111
200.0 65.8223
500.0 164.5557
1000.0 329.1114
2000.0 658.2227
5000.0 1645.5568
10,000.0 3291.1135
20,000.0 6582.2270
50,000.0 16,455.5675
100,000.0 32,911.1350
200,000.0 65,822.2701
500,000.0 164,555.6752
1,000,000.0 329,111.3503
2,000,000.0 658,222.7006
5,000,000.0 1,645,556.7516
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ