Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


FRK SYP
coinmill.com
5.0000 69.50
10.0000 139.00
20.0000 278.25
50.0000 695.50
100.0000 1391.25
200.0000 2782.25
500.0000 6956.00
1000.0000 13,911.75
2000.0000 27,823.75
5000.0000 69,559.00
10,000.0000 139,118.25
20,000.0000 278,236.25
50,000.0000 695,590.75
100,000.0000 1,391,181.25
200,000.0000 2,782,362.75
500,000.0000 6,955,906.75
1,000,000.0000 13,911,813.75
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
SYP FRK
coinmill.com
100.00 7.1881
200.00 14.3763
500.00 35.9407
1000.00 71.8814
2000.00 143.7627
5000.00 359.4068
10,000.00 718.8135
20,000.00 1437.6271
50,000.00 3594.0677
100,000.00 7188.1354
200,000.00 14,376.2708
500,000.00 35,940.6770
1,000,000.00 71,881.3539
2,000,000.00 143,762.7078
5,000,000.00 359,406.7695
10,000,000.00 718,813.5391
20,000,000.00 1,437,627.0781
SYP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ