Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


FRK TRY
coinmill.com
5.0000 27.87
10.0000 55.74
20.0000 111.48
50.0000 278.70
100.0000 557.40
200.0000 1114.80
500.0000 2787.00
1000.0000 5574.00
2000.0000 11,148.00
5000.0000 27,870.00
10,000.0000 55,740.00
20,000.0000 111,480.00
50,000.0000 278,700.00
100,000.0000 557,400.00
200,000.0000 1,114,800.00
500,000.0000 2,787,000.00
1,000,000.0000 5,574,000.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TRY FRK
coinmill.com
50.00 8.9702
100.00 17.9404
200.00 35.8809
500.00 89.7022
1000.00 179.4044
2000.00 358.8088
5000.00 897.0219
10,000.00 1794.0438
20,000.00 3588.0875
50,000.00 8970.2189
100,000.00 17,940.4377
200,000.00 35,880.8755
500,000.00 89,702.1887
1,000,000.00 179,404.3775
2,000,000.00 358,808.7549
5,000,000.00 897,021.8873
10,000,000.00 1,794,043.7747
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ