Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


FRK TRY
coinmill.com
5.0000 41.81
10.0000 83.61
20.0000 167.22
50.0000 418.05
100.0000 836.10
200.0000 1672.20
500.0000 4180.50
1000.0000 8361.00
2000.0000 16,722.00
5000.0000 41,805.00
10,000.0000 83,610.00
20,000.0000 167,220.00
50,000.0000 418,050.00
100,000.0000 836,100.00
200,000.0000 1,672,200.00
500,000.0000 4,180,500.00
1,000,000.0000 8,361,000.00
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TRY FRK
coinmill.com
50.00 5.9801
100.00 11.9603
200.00 23.9206
500.00 59.8015
1000.00 119.6029
2000.00 239.2058
5000.00 598.0146
10,000.00 1196.0292
20,000.00 2392.0584
50,000.00 5980.1459
100,000.00 11,960.2918
200,000.00 23,920.5837
500,000.00 59,801.4592
1,000,000.00 119,602.9183
2,000,000.00 239,205.8366
5,000,000.00 598,014.5916
10,000,000.00 1,196,029.1831
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ