Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


FRK TWD
coinmill.com
5.0000 18
10.0000 37
20.0000 74
50.0000 185
100.0000 370
200.0000 740
500.0000 1850
1000.0000 3700
2000.0000 7399
5000.0000 18,498
10,000.0000 36,996
20,000.0000 73,991
50,000.0000 184,978
100,000.0000 369,956
200,000.0000 739,912
500,000.0000 1,849,779
1,000,000.0000 3,699,558
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TWD FRK
coinmill.com
20 5.4061
50 13.5151
100 27.0303
200 54.0605
500 135.1513
1000 270.3026
2000 540.6052
5000 1351.5130
10,000 2703.0260
20,000 5406.0519
50,000 13,515.1298
100,000 27,030.2595
200,000 54,060.5191
500,000 135,151.2977
1,000,000 270,302.5954
2,000,000 540,605.1908
5,000,000 1,351,512.9769
TWD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ