Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


FRK TWD
coinmill.com
5.0000 18
10.0000 36
20.0000 73
50.0000 182
100.0000 363
200.0000 726
500.0000 1815
1000.0000 3630
2000.0000 7261
5000.0000 18,152
10,000.0000 36,305
20,000.0000 72,610
50,000.0000 181,524
100,000.0000 363,048
200,000.0000 726,096
500,000.0000 1,815,241
1,000,000.0000 3,630,482
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TWD FRK
coinmill.com
20 5.5089
50 13.7723
100 27.5446
200 55.0891
500 137.7228
1000 275.4455
2000 550.8910
5000 1377.2276
10,000 2754.4552
20,000 5508.9104
50,000 13,772.2760
100,000 27,544.5521
200,000 55,089.1042
500,000 137,722.7604
1,000,000 275,445.5209
2,000,000 550,891.0417
5,000,000 1,377,227.6044
TWD tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ