Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


FRK TWD
coinmill.com
5.0000 17
10.0000 34
20.0000 68
50.0000 171
100.0000 341
200.0000 682
500.0000 1705
1000.0000 3410
2000.0000 6821
5000.0000 17,051
10,000.0000 34,103
20,000.0000 68,206
50,000.0000 170,514
100,000.0000 341,029
200,000.0000 682,057
500,000.0000 1,705,143
1,000,000.0000 3,410,287
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TWD FRK
coinmill.com
20 5.8646
50 14.6615
100 29.3230
200 58.6461
500 146.6152
1000 293.2305
2000 586.4609
5000 1466.1524
10,000 2932.3047
20,000 5864.6095
50,000 14,661.5237
100,000 29,323.0475
200,000 58,646.0950
500,000 146,615.2374
1,000,000 293,230.4748
2,000,000 586,460.9496
5,000,000 1,466,152.3741
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ