Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK TZS
coinmill.com
5.0000 1293.35
10.0000 2586.70
20.0000 5173.40
50.0000 12,933.50
100.0000 25,867.05
200.0000 51,734.05
500.0000 129,335.15
1000.0000 258,670.30
2000.0000 517,340.60
5000.0000 1,293,351.50
10,000.0000 2,586,702.95
20,000.0000 5,173,405.95
50,000.0000 12,933,514.85
100,000.0000 25,867,029.65
200,000.0000 51,734,059.35
500,000.0000 129,335,148.35
1,000,000.0000 258,670,296.70
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TZS FRK
coinmill.com
2000.00 7.7319
5000.00 19.3296
10,000.00 38.6593
20,000.00 77.3185
50,000.00 193.2963
100,000.00 386.5925
200,000.00 773.1850
500,000.00 1932.9626
1,000,000.00 3865.9251
2,000,000.00 7731.8503
5,000,000.00 19,329.6256
10,000,000.00 38,659.2513
20,000,000.00 77,318.5026
50,000,000.00 193,296.2564
100,000,000.00 386,592.5129
200,000,000.00 773,185.0257
500,000,000.00 1,932,962.5643
TZS tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ