Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


FRK TZS
coinmill.com
5.0000 1508.10
10.0000 3016.25
20.0000 6032.45
50.0000 15,081.15
100.0000 30,162.35
200.0000 60,324.70
500.0000 150,811.70
1000.0000 301,623.40
2000.0000 603,246.75
5000.0000 1,508,116.90
10,000.0000 3,016,233.75
20,000.0000 6,032,467.55
50,000.0000 15,081,168.85
100,000.0000 30,162,337.65
200,000.0000 60,324,675.30
500,000.0000 150,811,688.30
1,000,000.0000 301,623,376.60
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TZS FRK
coinmill.com
2000.00 6.6308
5000.00 16.5770
10,000.00 33.1539
20,000.00 66.3079
50,000.00 165.7696
100,000.00 331.5393
200,000.00 663.0786
500,000.00 1657.6964
1,000,000.00 3315.3929
2,000,000.00 6630.7858
5,000,000.00 16,576.9645
10,000,000.00 33,153.9290
20,000,000.00 66,307.8579
50,000,000.00 165,769.6448
100,000,000.00 331,539.2896
200,000,000.00 663,078.5791
500,000,000.00 1,657,696.4478
TZS tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ