Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK TZS
coinmill.com
5.0000 1377.00
10.0000 2753.95
20.0000 5507.90
50.0000 13,769.75
100.0000 27,539.55
200.0000 55,079.05
500.0000 137,697.65
1000.0000 275,395.25
2000.0000 550,790.50
5000.0000 1,376,976.30
10,000.0000 2,753,952.55
20,000.0000 5,507,905.15
50,000.0000 13,769,762.85
100,000.0000 27,539,525.70
200,000.0000 55,079,051.40
500,000.0000 137,697,628.45
1,000,000.0000 275,395,256.90
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
TZS FRK
coinmill.com
2000.00 7.2623
5000.00 18.1557
10,000.00 36.3114
20,000.00 72.6229
50,000.00 181.5572
100,000.00 363.1145
200,000.00 726.2289
500,000.00 1815.5723
1,000,000.00 3631.1446
2,000,000.00 7262.2892
5,000,000.00 18,155.7230
10,000,000.00 36,311.4460
20,000,000.00 72,622.8920
50,000,000.00 181,557.2300
100,000,000.00 363,114.4600
200,000,000.00 726,228.9200
500,000,000.00 1,815,572.3000
TZS tỷ lệ
9 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ