Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


FRK UAH
coinmill.com
5.0000 0.01
10.0000 0.03
20.0000 0.05
50.0000 0.13
100.0000 0.26
200.0000 0.51
500.0000 1.28
1000.0000 2.55
2000.0000 5.11
5000.0000 12.77
10,000.0000 25.55
20,000.0000 51.10
50,000.0000 127.74
100,000.0000 255.48
200,000.0000 510.97
500,000.0000 1277.42
1,000,000.0000 2554.85
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
UAH FRK
coinmill.com
0.02 7.8283
0.05 19.5706
0.10 39.1413
0.20 78.2825
0.50 195.7063
1.00 391.4125
2.00 782.8250
5.00 1957.0626
10.00 3914.1251
20.00 7828.2502
50.00 19,570.6255
100.00 39,141.2510
200.00 78,282.5021
500.00 195,706.2552
1000.00 391,412.5105
2000.00 782,825.0209
5000.00 1,957,062.5523
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ