Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


FRK UAH
coinmill.com
5.0000 25.92
10.0000 51.84
20.0000 103.67
50.0000 259.18
100.0000 518.35
200.0000 1036.70
500.0000 2591.75
1000.0000 5183.51
2000.0000 10,367.02
5000.0000 25,917.54
10,000.0000 51,835.09
20,000.0000 103,670.18
50,000.0000 259,175.45
100,000.0000 518,350.90
200,000.0000 1,036,701.80
500,000.0000 2,591,754.49
1,000,000.0000 5,183,508.99
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
UAH FRK
coinmill.com
50.00 9.6460
100.00 19.2920
200.00 38.5839
500.00 96.4598
1000.00 192.9195
2000.00 385.8390
5000.00 964.5975
10,000.00 1929.1951
20,000.00 3858.3901
50,000.00 9645.9754
100,000.00 19,291.9507
200,000.00 38,583.9014
500,000.00 96,459.7536
1,000,000.00 192,919.5072
2,000,000.00 385,839.0145
5,000,000.00 964,597.5362
10,000,000.00 1,929,195.0724
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ