Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


FRK USD
coinmill.com
5.0000 0.57
10.0000 1.14
20.0000 2.28
50.0000 5.70
100.0000 11.40
200.0000 22.80
500.0000 56.99
1000.0000 113.99
2000.0000 227.98
5000.0000 569.94
10,000.0000 1139.89
20,000.0000 2279.78
50,000.0000 5699.44
100,000.0000 11,398.88
200,000.0000 22,797.76
500,000.0000 56,994.41
1,000,000.0000 113,988.82
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
USD FRK
coinmill.com
0.50 4.3864
1.00 8.7728
2.00 17.5456
5.00 43.8640
10.00 87.7279
20.00 175.4558
50.00 438.6395
100.00 877.2790
200.00 1754.5581
500.00 4386.3952
1000.00 8772.7903
2000.00 17,545.5807
5000.00 43,863.9517
10,000.00 87,727.9034
20,000.00 175,455.8067
50,000.00 438,639.5168
100,000.00 877,279.0336
USD tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ