Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


FRK UYU
coinmill.com
5.0000 26.5
10.0000 52.9
20.0000 105.9
50.0000 264.7
100.0000 529.5
200.0000 1058.9
500.0000 2647.3
1000.0000 5294.5
2000.0000 10,589.0
5000.0000 26,472.6
10,000.0000 52,945.2
20,000.0000 105,890.4
50,000.0000 264,726.0
100,000.0000 529,452.0
200,000.0000 1,058,904.0
500,000.0000 2,647,260.0
1,000,000.0000 5,294,519.9
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
UYU FRK
coinmill.com
50.0 9.4437
100.0 18.8875
200.0 37.7749
500.0 94.4373
1000.0 188.8745
2000.0 377.7491
5000.0 944.3727
10,000.0 1888.7454
20,000.0 3777.4907
50,000.0 9443.7268
100,000.0 18,887.4537
200,000.0 37,774.9073
500,000.0 94,437.2683
1,000,000.0 188,874.5365
2,000,000.0 377,749.0731
5,000,000.0 944,372.6827
10,000,000.0 1,888,745.3654
UYU tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ