Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


FRK UYU
coinmill.com
5.0000 25.7
10.0000 51.5
20.0000 102.9
50.0000 257.3
100.0000 514.6
200.0000 1029.3
500.0000 2573.2
1000.0000 5146.4
2000.0000 10,292.7
5000.0000 25,731.9
10,000.0000 51,463.7
20,000.0000 102,927.4
50,000.0000 257,318.5
100,000.0000 514,637.1
200,000.0000 1,029,274.2
500,000.0000 2,573,185.4
1,000,000.0000 5,146,370.9
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
UYU FRK
coinmill.com
50.0 9.7156
100.0 19.4312
200.0 38.8623
500.0 97.1558
1000.0 194.3117
2000.0 388.6234
5000.0 971.5584
10,000.0 1943.1169
20,000.0 3886.2337
50,000.0 9715.5843
100,000.0 19,431.1685
200,000.0 38,862.3370
500,000.0 97,155.8426
1,000,000.0 194,311.6852
2,000,000.0 388,623.3704
5,000,000.0 971,558.4260
10,000,000.0 1,943,116.8521
UYU tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ