Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


FRK VND
coinmill.com
5.0000 13,200
10.0000 26,600
20.0000 53,000
50.0000 132,600
100.0000 265,200
200.0000 530,400
500.0000 1,326,000
1000.0000 2,652,000
2000.0000 5,304,000
5000.0000 13,260,000
10,000.0000 26,520,200
20,000.0000 53,040,200
50,000.0000 132,600,600
100,000.0000 265,201,200
200,000.0000 530,402,600
500,000.0000 1,326,006,200
1,000,000.0000 2,652,012,600
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
VND FRK
coinmill.com
20,000 7.5414
50,000 18.8536
100,000 37.7072
200,000 75.4144
500,000 188.5361
1,000,000 377.0721
2,000,000 754.1442
5,000,000 1885.3606
10,000,000 3770.7212
20,000,000 7541.4424
50,000,000 18,853.6060
100,000,000 37,707.2121
200,000,000 75,414.4241
500,000,000 188,536.0603
1,000,000,000 377,072.1206
2,000,000,000 754,144.2411
5,000,000,000 1,885,360.6028
VND tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ