Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XAU
coinmill.com
5.0000 2474.987
10.0000 4949.973
20.0000 9899.947
50.0000 24,749.867
100.0000 49,499.734
200.0000 98,999.467
500.0000 247,498.668
1000.0000 494,997.336
2000.0000 989,994.672
5000.0000 2,474,986.679
10,000.0000 4,949,973.359
20,000.0000 9,899,946.717
50,000.0000 24,749,866.793
100,000.0000 49,499,733.586
200,000.0000 98,999,467.172
500,000.0000 247,498,667.930
1,000,000.0000 494,997,335.859
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XAU FRK
coinmill.com
5000.000 10.1011
10,000.000 20.2021
20,000.000 40.4043
50,000.000 101.0106
100,000.000 202.0213
200,000.000 404.0426
500,000.000 1010.1064
1,000,000.000 2020.2129
2,000,000.000 4040.4258
5,000,000.000 10,101.0645
10,000,000.000 20,202.1289
20,000,000.000 40,404.2579
50,000,000.000 101,010.6447
100,000,000.000 202,021.2893
200,000,000.000 404,042.5786
500,000,000.000 1,010,106.4466
1,000,000,000.000 2,020,212.8932
XAU tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ