Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XAU
coinmill.com
5.0000 0.000
10.0000 0.001
20.0000 0.001
50.0000 0.003
100.0000 0.007
200.0000 0.014
500.0000 0.034
1000.0000 0.068
2000.0000 0.137
5000.0000 0.342
10,000.0000 0.683
20,000.0000 1.366
50,000.0000 3.416
100,000.0000 6.831
200,000.0000 13.663
500,000.0000 34.157
1,000,000.0000 68.314
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XAU FRK
coinmill.com
0.001 7.3191
0.001 14.6382
0.002 29.2764
0.005 73.1910
0.010 146.3820
0.020 292.7640
0.050 731.9101
0.100 1463.8201
0.200 2927.6402
0.500 7319.1006
1.000 14,638.2012
2.000 29,276.4023
5.000 73,191.0059
10.000 146,382.0117
20.000 292,764.0234
50.000 731,910.0586
100.000 1,463,820.1172
XAU tỷ lệ
10 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ