Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XAU
coinmill.com
5.0000 2468.556
10.0000 4937.112
20.0000 9874.225
50.0000 24,685.562
100.0000 49,371.125
200.0000 98,742.250
500.0000 246,855.624
1000.0000 493,711.249
2000.0000 987,422.498
5000.0000 2,468,556.244
10,000.0000 4,937,112.489
20,000.0000 9,874,224.978
50,000.0000 24,685,562.445
100,000.0000 49,371,124.889
200,000.0000 98,742,249.779
500,000.0000 246,855,624.446
1,000,000.0000 493,711,248.893
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XAU FRK
coinmill.com
5000.000 10.1274
10,000.000 20.2548
20,000.000 40.5095
50,000.000 101.2738
100,000.000 202.5475
200,000.000 405.0951
500,000.000 1012.7377
1,000,000.000 2025.4754
2,000,000.000 4050.9508
5,000,000.000 10,127.3771
10,000,000.000 20,254.7542
20,000,000.000 40,509.5084
50,000,000.000 101,273.7711
100,000,000.000 202,547.5422
200,000,000.000 405,095.0843
500,000,000.000 1,012,737.7108
1,000,000,000.000 2,025,475.4216
XAU tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ