Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XAU
coinmill.com
5.0000 0.000
10.0000 0.000
20.0000 0.001
50.0000 0.001
100.0000 0.003
200.0000 0.006
500.0000 0.014
1000.0000 0.029
2000.0000 0.057
5000.0000 0.143
10,000.0000 0.287
20,000.0000 0.573
50,000.0000 1.433
100,000.0000 2.866
200,000.0000 5.731
500,000.0000 14.329
1,000,000.0000 28.657
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XAU FRK
coinmill.com
0.000 6.9791
0.001 17.4477
0.001 34.8953
0.002 69.7907
0.005 174.4767
0.010 348.9535
0.020 697.9069
0.050 1744.7674
0.100 3489.5347
0.200 6979.0695
0.500 17,447.6737
1.000 34,895.3474
2.000 69,790.6949
5.000 174,476.7372
10.000 348,953.4745
20.000 697,906.9489
50.000 1,744,767.3723
XAU tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ