Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XCP
coinmill.com
5.0000 3.79
10.0000 7.57
20.0000 15.14
50.0000 37.86
100.0000 75.72
200.0000 151.44
500.0000 378.60
1000.0000 757.20
2000.0000 1514.40
5000.0000 3786.00
10,000.0000 7572.00
20,000.0000 15,144.00
50,000.0000 37,859.99
100,000.0000 75,719.98
200,000.0000 151,439.96
500,000.0000 378,599.89
1,000,000.0000 757,199.78
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XCP FRK
coinmill.com
5.00 6.6033
10.00 13.2066
20.00 26.4131
50.00 66.0328
100.00 132.0655
200.00 264.1311
500.00 660.3277
1000.00 1320.6554
2000.00 2641.3108
5000.00 6603.2771
10,000.00 13,206.5542
20,000.00 26,413.1085
50,000.00 66,032.7712
100,000.00 132,065.5424
200,000.00 264,131.0848
500,000.00 660,327.7120
1,000,000.00 1,320,655.4240
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ