Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK XOF
coinmill.com
5.0000 319
10.0000 638
20.0000 1276
50.0000 3189
100.0000 6379
200.0000 12,757
500.0000 31,893
1000.0000 63,787
2000.0000 127,574
5000.0000 318,935
10,000.0000 637,869
20,000.0000 1,275,739
50,000.0000 3,189,347
100,000.0000 6,378,693
200,000.0000 12,757,387
500,000.0000 31,893,467
1,000,000.0000 63,786,934
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XOF FRK
coinmill.com
500 7.8386
1000 15.6772
2000 31.3544
5000 78.3860
10,000 156.7719
20,000 313.5438
50,000 783.8596
100,000 1567.7192
200,000 3135.4383
500,000 7838.5959
1,000,000 15,677.1917
2,000,000 31,354.3834
5,000,000 78,385.9586
10,000,000 156,771.9172
20,000,000 313,543.8345
50,000,000 783,859.5862
100,000,000 1,567,719.1723
XOF tỷ lệ
3 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ