Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK XOF
coinmill.com
5.0000 323
10.0000 645
20.0000 1291
50.0000 3227
100.0000 6454
200.0000 12,907
500.0000 32,268
1000.0000 64,537
2000.0000 129,074
5000.0000 322,684
10,000.0000 645,368
20,000.0000 1,290,736
50,000.0000 3,226,840
100,000.0000 6,453,680
200,000.0000 12,907,359
500,000.0000 32,268,398
1,000,000.0000 64,536,795
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XOF FRK
coinmill.com
500 7.7475
1000 15.4950
2000 30.9901
5000 77.4752
10,000 154.9504
20,000 309.9007
50,000 774.7518
100,000 1549.5036
200,000 3099.0073
500,000 7747.5182
1,000,000 15,495.0365
2,000,000 30,990.0730
5,000,000 77,475.1824
10,000,000 154,950.3648
20,000,000 309,900.7296
50,000,000 774,751.8239
100,000,000 1,549,503.6479
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ