Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK XOF
coinmill.com
5.0000 326
10.0000 652
20.0000 1304
50.0000 3261
100.0000 6521
200.0000 13,042
500.0000 32,606
1000.0000 65,212
2000.0000 130,425
5000.0000 326,062
10,000.0000 652,123
20,000.0000 1,304,246
50,000.0000 3,260,615
100,000.0000 6,521,230
200,000.0000 13,042,461
500,000.0000 32,606,152
1,000,000.0000 65,212,305
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XOF FRK
coinmill.com
500 7.6673
1000 15.3345
2000 30.6691
5000 76.6726
10,000 153.3453
20,000 306.6906
50,000 766.7265
100,000 1533.4529
200,000 3066.9059
500,000 7667.2647
1,000,000 15,334.5294
2,000,000 30,669.0587
5,000,000 76,672.6468
10,000,000 153,345.2936
20,000,000 306,690.5873
50,000,000 766,726.4681
100,000,000 1,533,452.9363
XOF tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ