Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK XOF
coinmill.com
5.0000 324
10.0000 648
20.0000 1296
50.0000 3241
100.0000 6482
200.0000 12,963
500.0000 32,408
1000.0000 64,816
2000.0000 129,633
5000.0000 324,082
10,000.0000 648,165
20,000.0000 1,296,329
50,000.0000 3,240,823
100,000.0000 6,481,647
200,000.0000 12,963,293
500,000.0000 32,408,233
1,000,000.0000 64,816,466
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XOF FRK
coinmill.com
500 7.7141
1000 15.4282
2000 30.8564
5000 77.1409
10,000 154.2818
20,000 308.5636
50,000 771.4089
100,000 1542.8178
200,000 3085.6357
500,000 7714.0892
1,000,000 15,428.1784
2,000,000 30,856.3569
5,000,000 77,140.8922
10,000,000 154,281.7845
20,000,000 308,563.5690
50,000,000 771,408.9224
100,000,000 1,542,817.8448
XOF tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ