Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK XOF
coinmill.com
5.0000 323
10.0000 647
20.0000 1294
50.0000 3235
100.0000 6470
200.0000 12,940
500.0000 32,349
1000.0000 64,699
2000.0000 129,397
5000.0000 323,493
10,000.0000 646,986
20,000.0000 1,293,972
50,000.0000 3,234,930
100,000.0000 6,469,860
200,000.0000 12,939,720
500,000.0000 32,349,300
1,000,000.0000 64,698,599
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XOF FRK
coinmill.com
500 7.7281
1000 15.4563
2000 30.9126
5000 77.2814
10,000 154.5629
20,000 309.1257
50,000 772.8143
100,000 1545.6285
200,000 3091.2570
500,000 7728.1426
1,000,000 15,456.2851
2,000,000 30,912.5703
5,000,000 77,281.4257
10,000,000 154,562.8513
20,000,000 309,125.7027
50,000,000 772,814.2567
100,000,000 1,545,628.5133
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ