Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FRK XOF
coinmill.com
5.0000 328
10.0000 655
20.0000 1311
50.0000 3277
100.0000 6555
200.0000 13,109
500.0000 32,774
1000.0000 65,547
2000.0000 131,094
5000.0000 327,736
10,000.0000 655,472
20,000.0000 1,310,943
50,000.0000 3,277,358
100,000.0000 6,554,717
200,000.0000 13,109,433
500,000.0000 32,773,584
1,000,000.0000 65,547,167
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XOF FRK
coinmill.com
500 7.6281
1000 15.2562
2000 30.5124
5000 76.2809
10,000 152.5619
20,000 305.1238
50,000 762.8095
100,000 1525.6189
200,000 3051.2379
500,000 7628.0947
1,000,000 15,256.1895
2,000,000 30,512.3789
5,000,000 76,280.9473
10,000,000 152,561.8945
20,000,000 305,123.7890
50,000,000 762,809.4726
100,000,000 1,525,618.9451
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ