Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XPT
coinmill.com
5.0000 0.000
10.0000 0.001
20.0000 0.001
50.0000 0.004
100.0000 0.007
200.0000 0.015
500.0000 0.037
1000.0000 0.073
2000.0000 0.147
5000.0000 0.366
10,000.0000 0.733
20,000.0000 1.466
50,000.0000 3.664
100,000.0000 7.328
200,000.0000 14.657
500,000.0000 36.642
1,000,000.0000 73.284
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XPT FRK
coinmill.com
0.001 6.8227
0.001 13.6455
0.002 27.2910
0.005 68.2275
0.010 136.4550
0.020 272.9099
0.050 682.2748
0.100 1364.5497
0.200 2729.0994
0.500 6822.7485
1.000 13,645.4970
2.000 27,290.9939
5.000 68,227.4848
10.000 136,454.9695
20.000 272,909.9390
50.000 682,274.8475
100.000 1,364,549.6950
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ