Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FRK XPT
coinmill.com
5.0000 1000.359
10.0000 2000.718
20.0000 4001.436
50.0000 10,003.589
100.0000 20,007.179
200.0000 40,014.358
500.0000 100,035.894
1000.0000 200,071.788
2000.0000 400,143.575
5000.0000 1,000,358.938
10,000.0000 2,000,717.875
20,000.0000 4,001,435.750
50,000.0000 10,003,589.375
100,000.0000 20,007,178.751
200,000.0000 40,014,357.502
500,000.0000 100,035,893.754
1,000,000.0000 200,071,787.509
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XPT FRK
coinmill.com
1000.000 4.9982
2000.000 9.9964
5000.000 24.9910
10,000.000 49.9821
20,000.000 99.9641
50,000.000 249.9103
100,000.000 499.8206
200,000.000 999.6412
500,000.000 2499.1030
1,000,000.000 4998.2060
2,000,000.000 9996.4119
5,000,000.000 24,991.0298
10,000,000.000 49,982.0596
20,000,000.000 99,964.1191
50,000,000.000 249,910.2978
100,000,000.000 499,820.5956
200,000,000.000 999,641.1912
XPT tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ