Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Ripple được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripples hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 15 chữ số có nghĩa.


FRK XRP
coinmill.com
5.0000 1.05
10.0000 2.11
20.0000 4.22
50.0000 10.54
100.0000 21.08
200.0000 42.16
500.0000 105.39
1000.0000 210.78
2000.0000 421.57
5000.0000 1053.91
10,000.0000 2107.83
20,000.0000 4215.66
50,000.0000 10,539.14
100,000.0000 21,078.28
200,000.0000 42,156.56
500,000.0000 105,391.40
1,000,000.0000 210,782.80
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
XRP FRK
coinmill.com
1.00 4.7442
2.00 9.4884
5.00 23.7211
10.00 47.4422
20.00 94.8844
50.00 237.2110
100.00 474.4220
200.00 948.8440
500.00 2372.1100
1000.00 4744.2200
2000.00 9488.4401
5000.00 23,721.1001
10,000.00 47,442.2003
20,000.00 94,884.4005
50,000.00 237,211.0013
100,000.00 474,422.0025
200,000.00 948,844.0050
XRP tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ