Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


FRK YER
coinmill.com
5.0000 133.990
10.0000 267.980
20.0000 535.960
50.0000 1339.905
100.0000 2679.810
200.0000 5359.615
500.0000 13,399.040
1000.0000 26,798.075
2000.0000 53,596.155
5000.0000 133,990.385
10,000.0000 267,980.770
20,000.0000 535,961.540
50,000.0000 1,339,903.845
100,000.0000 2,679,807.690
200,000.0000 5,359,615.385
500,000.0000 13,399,038.460
1,000,000.0000 26,798,076.925
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
YER FRK
coinmill.com
200.000 7.4632
500.000 18.6581
1000.000 37.3161
2000.000 74.6322
5000.000 186.5806
10,000.000 373.1611
20,000.000 746.3222
50,000.000 1865.8055
100,000.000 3731.6111
200,000.000 7463.2221
500,000.000 18,658.0553
1,000,000.000 37,316.1105
2,000,000.000 74,632.2210
5,000,000.000 186,580.5526
10,000,000.000 373,161.1051
20,000,000.000 746,322.2103
50,000,000.000 1,865,805.5257
YER tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ